LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

valid - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

valid Ý nghĩa của Từ

  • hợp pháp chấp nhận hoặc được cấp phép
  • có cơ sở và hợp lý
  • hiệu quả hoặc hoạt động đúng cách
Illustration for this word

valid Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

valid Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvæl.ɪd/
Mỹ /ˈvæl.ɪd/
Tiết
valid

valid Từ nguyên của Từ

valid = val- (mạnh) + -id (có chất lượng); Nguồn gốc: Latin 'validus' → Pháp cổ 'valide' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một tài liệu vững chắc được chứng nhận bằng con dấu phê duyệt mạnh mẽ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt tài liệu, ấn con tem và lật nhanh trang để xem ngày, move. Máy in để lại một dấu rõ nét, các mép được căn chỉnh. Tôi phải đẩy, điều chỉnh và giữ kiểm soát. Khi mọi thứ đã vào đúng chỗ, tài liệu như được cho phép sử dụng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, từ valid thường được dịch là hợp lệ hoặc có hiệu lực, tùy ngữ cảnh. Hợp lệ nói về tính đúng chuẩn, hợp pháp, hoặc được cho phép, trong khi có hiệu lực nói về hiệu lực pháp lý. Ngoài ra, hợp lý có thể diễn đạt ý nghĩa hợp lý/đúng đắn trong lý thuyết. Người học hay nhầm giữa hợp lệ và có hiệu lực, hoặc nói một điều là đúng đắn chỉ vì nó hữu ích. Quan trọng là nhận diện ngữ cảnh: văn bản pháp lý, lập luận, hay thiết bị hoạt động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng hợp lệ cho tài liệu, luật, lập luận và thiết bị hoạt động.
  • Đừng nhầm hợp lệ với hữu ích hoặc giá trị.
  • Chú ý hiệu lực và khả năng thực thi.
  • Trong logic, một lập luận hợp lệ có hình thức đúng.
  • Trong hội thoại hàng ngày, hợp lệ có thể có nghĩa là hợp lý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hợp lệ đồng nghĩa với đúng/được pháp luật cho phép.
  • Một lập luận hợp lệ không nhất thiết đúng.
  • Tài liệu hợp lệ không đồng nghĩa hết hạn.
  • Hợp lệ và hợp pháp là cùng ý.
  • Có ích không đồng nghĩa là hợp lệ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Vietnamese learners may use hop le for all meanings, missing nuance between co hieu luc (in force) and hop le (valid). Separate legal, logical, and functional senses.

Mẹo Học

  • Tạo thẻ cho từng nghĩa: hợp lệ về pháp lý, logic, và chức năng.
  • So sánh hợp lệ với vô hiệu để thấy sắc thái.
  • Thực hành với tài liệu, lập luận và thiết bị trong ngữ cảnh.
  • Học các collocation phổ biến: hộ chiếu hợp lệ, lập luận hợp lệ, thiết bị hợp lệ.
  • Dùng từ trái nghĩa để củng cố khái niệm.
  • Nghe và đọc trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kỹ thuật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'valid'?

A.Hot
B.True
C.Fast
D.Big
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'valid' used correctly?

A.The cat is valid.
B.She ran validly.
C.His argument seemed valid.
D.The sky is valid.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym of 'valid'?

A.Fake
B.Invalid
C.Legitimate
D.False
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what situation would the word 'valid' be used?

A.Describing someone's favorite color
B.Confirming a ticket for a show
C.Talking about the weather
D.Discussing fictional characters
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where the word 'valid' would be appropriate?

A.Visiting a museum and having a valid ticket
B.Sitting in a park and watching the trees
C.Reading a novel and enjoying the story
D.Cooking a meal at home

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Navigating Public Transport in the City

Public Transport

2025.09.02 · 0:32 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Relocating for School: A Conversation Between Parents

Parenting & Education

2025.08.31 · 1:02 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ