LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inventions - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inventions Ý nghĩa của Từ

  • một ý tưởng hoặc phương pháp mới
  • hành động tạo ra cái gì đó mới
  • sản phẩm từ một quá trình sáng tạo
Illustration for this word

inventions Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inventions Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈvɛnʃən/
Mỹ /ɪnˈvɛnʃən/
Tiết
invention

inventions Từ nguyên của Từ

in- = không + vent = đến; xuất phát từ tiếng Latin 'invenire' có nghĩa là 'tìm thấy'. Hãy tưởng tượng một nhà phát minh đang tiết lộ một thiết bị mới tại xưởng, biểu trưng cho một phát hiện mang tính cách mạng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em di chuyển move một ý tưởng lỏng lẻo trên mặt giấy, lướt ngón tay dọc theo đường viền của một bản phác thảo cho đến khi hình ảnh hiện lên. Em đẩy sang một bên những ghi chú cũ và đưa thêm một ý nghĩ mới để thử xem nó có phù hợp không. Cảm giác là sự đẩy và quay nhẹ của tư duy, như điều chỉnh một nút để nó khít lại. Em tiếp tục điều chỉnh, đặt một phần cạnh phần khác và để ý tưởng thở, invention bắt đầu trở nên gần gũi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phát minh là danh từ chỉ một ý tưởng, phương pháp hoặc thiết bị mới được tạo ra thông qua trí tưởng tượng và giải quyết vấn đề. Nó có thể là một sản phẩm được sinh ra từ quá trình sáng tạo, hoặc chính hành động phát minh. Trong sử dụng hàng ngày, người ta nói về một phát minh mang tính đột phá hoặc một nhà phát minh biến ý tưởng thành hiện thực. Từ này giúp phân biệt giải pháp mới với khám phá đơn thuần và thường đi cùng với các từ như bằng sáng chế, nguyên mẫu hoặc cách mạng công nghiệp. Ví dụ nổi tiếng gồm bóng đèn, điện thoại hay máy ảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng phát minh cho một thiết bị, phương pháp hoặc sản phẩm mới, không phải cho khám phá.
  • Phân biệt phát minh và đổi mới; phát minh là sáng tạo, đổi mới là ứng dụng.
  • Sau khi có phát minh, hãy nghĩ đến nguyên mẫu hoặc bằng sáng chế.
  • Trong nói hàng ngày thường gặp cụm phát minh mang tính đột phá hoặc người phát minh hiện thực hóa ý tưởng.
  • Tránh dùng phát minh cho hiện tượng tự nhiên hoặc khám phá đơn thuần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Khám phá không phải lúc nào cũng là phát minh; hai quá trình khác nhau.
  • Phát minh có thể là một thiết bị hoặc một quá trình, không chỉ là vật thể.
  • Phát minh không hẳn là hữu ích hay thương mại được; nhiều ý tưởng thất bại.
  • Phát minh khác với khám phá ở chỗ phát minh đòi hỏi giải quyết vấn đề và thiết kế.
  • Không phải mọi ý tưởng sáng tạo đều được cấp bằng sáng chế.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích người Việt thường phân biệt phát minh như sản phẩm/quy trình với khám phá và đổi mới, và có thể bị nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Học cách dùng danh từ: thiết bị, phương pháp hoặc sản phẩm mới.
  • So sánh với đổi mới để thấy sự khác biệt về ý nghĩa.
  • Sau khi phát minh, nghĩ đến nguyên mẫu hoặc bằng sáng chế.
  • Lưu ý các collocation phổ biến như bằng sáng chế, nguyên mẫu, cuộc cách mạng công nghiệp.
  • Luyện tập với các phát minh nổi tiếng và xác định điều gì làm chúng khả thi.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at Central Airport

Travel · Airport

2026.02.14 · 1:22 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ