invert - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
1. Phân tích gốc: in- (không) + vert (xoay). 2. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'invertere' → Pháp cổ 'inverser' → Anh 'invert'. 3. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng đảo ngược một chiếc bánh kếp; khi bạn đảo nó, mọi thứ thay đổi hướng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐảo ngược là một động từ dùng để nói về việc làm cho thứ gì đó bị lộn ngược, đảo ngược vị trí hoặc thứ tự, hoặc đổi trạng thái sang trạng thái đối lập. Ở đời sống hàng ngày có thể dùng để nói đảo ngược một cái bánh pancake, đảo ngược thứ tự trong danh sách, hoặc đảo ngược quyết định. Trong kỹ thuật và toán học, invert thường ám chỉ một phép toán chính thức như đảo ngược một ma trận hoặc đảo ngược màu sắc trong phần mềm. Ý nghĩa chủ đạo là đảo ngược và đối lập, không chỉ lật ngược đơn giản. Sử dụng invert khi muốn nhấn mạnh sự đảo ngược có thể trở lại trạng thái ban đầu.
Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Anh: trong tiếng Việt, invert thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc toán học; trong giao tiếp hàng ngày, người ta hay dùng đảo màu hoặc lật ngược.
What is the meaning of the word 'invert'?
Which of the following sentences uses 'invert' correctly?
Which word is most similar to 'invert'?
What is the opposite of 'invert'?
Can you think of a real-life scenario where you might invert something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật