LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

investigation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

investigation Ý nghĩa của Từ

  • hành động kiểm tra điều gì đó một cách cẩn thận
  • một cuộc điều tra chính thức hoặc nghiên cứu hệ thống
  • quá trình phát hiện sự thật về một tội phạm hoặc tình huống
Illustration for this word

investigation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

investigation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən/
Mỹ /ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən/
Tiết
investigation

investigation Từ nguyên của Từ

in- = không + vestigare = theo dõi. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thám tử lắp ráp các manh mối như một câu đố, tìm kiếm dấu vết dẫn đến sự thật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người trên bàn, move một tập hồ sơ sang một bên và đặt một quyển sổ trước mặt. Tôi lấy ảnh, điều chỉnh ánh sáng và giữ tập trung vào các chi tiết. Mỗi trang mở ra, những câu hỏi đổi khác và tôi cảm nhận tư duy được adjust. Những gì bắt đầu như các manh mối rời rạc dần được place thành một bức tranh rõ ràng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Điều tra là một quá trình thận trọng nhằm khám phá sự thật bằng cách xem xét kỹ lưỡng các bằng chứng, thường ở mức độ formal hoặc hệ thống. Nó có thể áp dụng cho việc rà soát chứng cứ trong công việc hàng ngày hoặc một cuộc điều tra chính thức do cơ quan có thẩm quyền tiến hành.

Lưu Ý Cách Dùng

  • investigation là danh từ, không phải động từ.
  • Dùng conduct an investigation hoặc tiến hành một cuộc điều tra.
  • Điều tra về một chủ đề hoặc đối tượng.
  • Số ít/ nhiều: một cuộc điều tra, nhiều cuộc điều tra.
  • Ngữ cảnh: tội phạm, báo chí, nghiên cứu học thuật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Điều tra thường bị hiểu nhầm là chỉ cho vụ án hình sự.
  • Người học nghĩ điều tra không dùng được cho nghiên cứu học thuật.
  • Nhiều người nhầm investigation với investigate (động từ).
  • Tin rằng đã biết sự thật trước khi bắt đầu.
  • Cho rằng nó nhanh và không cần lên kế hoạch.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, điều tra có nghĩa rộng cho cả điều tra hình sự và nghiên cứu; người học hay nhầm lẫn giữa điều tra và nghiên cứu.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến với điều tra và phân biệt danh từ với động từ.
  • Dùng conduct một cuộc điều tra hoặc bắt đầu một cuộc điều tra.
  • Điều tra về một chủ đề bằng cách dùng into/of.
  • Luyện tập trong các ngữ cảnh: tội phạm, báo chí, nghiên cứu.
  • Danh từ có số nhiều: một cuộc điều tra, nhiều cuộc điều tra.
  • Luyện các cụm động từ formal liên quan đến điều tra.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'investigation'?

A.Jump
B.Laugh
C.Research
D.Sing
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'investigation' correctly?

A.The detective played the investigation game.
B.I saw a funny investigation on TV.
C.The police conducted an investigation into the crime.
D.She loves to investigation new things.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'investigation'?

A.Sleep
B.Analysis
C.Eat
D.Exercise
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'investigation'?

A.Confusion
B.Happiness
C.Ignorance
D.Bravery
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'investigation'?

A.She baked a delicious cake for her birthday party.
B.He went for a walk in the park.
C.The company hired a team for investigation into financial fraud.
D.They organized a picnic at the beach.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ