LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inviolable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inviolable Ý nghĩa của Từ

  • không thể bị vi phạm
  • linh thiêng
  • các nguyên tắc không thể bị xúc phạm
Illustration for this word

inviolable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inviolable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈvaɪ.ə.bəl/
Mỹ /ɪnˈvaɪ.ə.bəl/
Tiết
inviolable

inviolable Từ nguyên của Từ

in- = không, violable = có thể bị vi phạm; Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một pháo đài kiên cố không thể bị xâm phạm, đại diện cho sự bảo vệ các giá trị thiêng liêng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Inviolable có nghĩa là không thể bị xâm phạm hoặc vi phạm; thường nói về quyền, nguyên tắc hoặc giá trị thiêng liêng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Được dùng chủ yếu với quyền, nguyên tắc hoặc giá trị thiêng liêng.
  • Kết hợp với các danh từ như quyền, nguyên tắc hoặc niềm tin.
  • Tránh bối cảnh an toàn vật lý hàng ngày.
  • Inviolable khác với invincible ở chỗ nhấn mạnh tính bất vi phạm.
  • Phù hợp cho văn bản chính thức hoặc bài diễn thuyết.
  • Hãy hình dung một pháo đài không thể xuyên thủng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn inviolable với invincible
  • Nghĩ nó指 vật thể không thể chạm vào về mặt vật lý
  • Cho rằng các nguyên tắc có thể bị vi phạm trong hoàn cảnh hiếm gặp
  • Không đồng nhất với ‘bất khả xâm phạm’ về nghĩa vật lý
  • Nghĩ nó chỉ dùng trong bối cảnh tôn giáo

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, inviolable thường đi kèm với quyền, nguyên tắc hoặc giá trị thiêng liêng; người học dễ nhầm với ‘vô địch’ khi thiếu ngữ cảnh formal.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ: quyền bất khả xâm phạm, nguyên tắc bất khả xâm phạm, lời thề bất xâm phạm.
  • Kết hợp với danh từ như quyền, nguyên tắc, niềm tin.
  • Chú ý tiền tố in- mang nghĩa phủ định.
  • Khác với invincible ở mức độ ý nghĩa.
  • Sử dụng trong văn bản formal về luật hoặc đạo đức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'inviolable'?

A.Sunny
B.Flexible
C.Untouchable
D.Secure
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'inviolable' correctly?

A.The soft pillow was inviolable.
B.They broke the inviolable rule.
C.The ancient artifacts were considered inviolable.
D.She decided to change the inviolable plans.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'inviolable'?

A.Impregnable
B.Mutable
C.Vulnerable
D.Placid
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'inviolable'?

A.Immaculate
B.Flimsy
C.Immutable
D.Sacrosanct
Bước 5: Thành thạo

In what context might the term 'inviolable' be used?

A.Describing temporary situations
B.Talking about casual matters
C.Discussing sacred traditions
D.Referring to random events

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ