LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

invisible - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

invisible Ý nghĩa của Từ

  • vô hình
  • không thể nhìn thấy
  • không rõ ràng
Illustration for this word

invisible Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

invisible Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈvɪz.ɪ.bəl/
Mỹ /ɪnˈvɪz.ɪ.bəl/
Tiết
invisible

invisible Từ nguyên của Từ

Từ in- (không) + visible (có thể nhìn thấy); Latinh ‘invisibilis’ → Pháp cổ ‘invisible’ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng đến một bóng ma lặng lẽ trôi qua căn phòng, hoàn toàn vô hình trước mắt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay ra và kéo màn sang một bên, ánh sáng trong phòng bắt đầu rọi vào. Đôi mắt em di chuyển theo ánh sáng, cố gắng nhận ra những gì ẩn khuất ngoài tầm nhìn. Em giữ nhịp thở ổn định và điều chỉnh ánh nhìn, như thể thay đổi tiêu điểm giữa những gì thấy và những gì không thấy. Cứ thế, invisible bắt đầu hiện lên như một cảm giác thực tế, không phải là định nghĩa mà là trải nghiệm đang nảy sinh move.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, invisible mô tả điều gì đó không thể nhìn thấy bằng mắt thường, do vật thể bị che khuất hoặc quá tinh vi để được chú ý. Nó cũng được dùng figuratively như một rào cản vô hình hay mối đe dọa vô hình. Khác với unseen, invisible nhấn mạnh sự thiếu hụt nhìn thấy ở chính bản thân nó; unseen nhấn mạnh việc người khác không thể nhìn thấy nó. Dùng với các động từ be, become, stay và có thể bổ nghĩa bằng completely, totally.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Không nhìn thấy được bằng mắt thường; dùng với be, become, stay. Phân biệt invisible và unseen. Dùng cho ngữ nghĩa trực tiếp và ẩn dụ. Nhấn mạnh bằng completely, totally.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Invisible không phải lúc nào cũng có nghĩa là không ai nhìn thấy
  • Invisible và unseen không phải lúc nào thay thế được cho nhau
  • Một rào cản vô hình có thể trông như vô hình với một số người
  • Mô tả điều gì đó không được chú ý thì thường dùng unseen
  • Unvisible là sai chính tả

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm lẫn giữa invisible và unseen trong ngữ cảnh ẩn dụ; cần nhận biết sự thiếu hụt trực quan so với sự không được người khác thấy.

Mẹo Học

  • Thực hành区别 giữa dùng theo nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Sử dụng với be hoặc becoming và các từ nhấn mạnh như hoàn toàn.
  • So sánh invisible với unseen bằng ví dụ.
  • Tránh nhầm lẫn với unvisible.
  • Luyện tập trong các ngữ cảnh đa dạng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'invisible'?

A.Visible
B.Fast
C.Clear
D.Hidden
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'invisible' correctly?

A.The bright sun was invisible in the sky.
B.The red apple was invisible in the basket.
C.The invisible girl waved to her friends.
D.The dog ran quickly through the invisible park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'invisible'?

A.Concealed
B.Opaque
C.Visible
D.Apparent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'invisible'?

A.Transparent
B.Visible
C.Obvious
D.Evident
Bước 5: Thành thạo

How does the concept of 'invisible' apply in real life?

A.In magic tricks where objects disappear.
B.In superhero movies where characters can turn invisible.
C.In camouflage used by animals for protection.
D.In cooking recipes that require invisible ingredients.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Detecting Star Formation in Dwarf Galaxies

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 1:20 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Payment, Quiet Retreat

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 3:33 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Corner Café's Last Recipe

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.17 · 2:36 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ