iris - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'iris' từ chữ Hy Lạp 'iris', có nghĩa là 'cầu vồng' và 'mắt'. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → La Mã → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cầu vồng sặc sỡ hình thành trong mắt, phản chiếu màu sắc và vẻ đẹp; điều này liên quan đến những màu sắc xinh đẹp của hoa iris.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQIris là phần màu của mắt, điều chỉnh kích thước của con ngươi; iris còn là một giống thực vật có hoa nổi bật; và iris cũng là từ để nói về cầu vồng hoặc phổ màu sắc. Xuất xứ từ tiếng Hy Lạp iris có nghĩa là cầu vồng và mắt, sau này vào Latinh, Pháp cổ và tiếng Anh. Hình ảnh gợi nhớ là một cầu vồng phản chiếu lên mắt, gợi lên màu sắc và vẻ đẹp của cả mắt lẫn hoa.
Dành cho người Việt học tiếng Anh: iris có ba nghĩa (giải phẫu, thực vật, ẩn dụ); học viên hay nhầm lẫn giữa hoa và mắt hoặc cho iris làm danh từ riêng trong mọi ngữ cảnh.
What does the word 'iris' refer to?
Which of the following sentences uses 'iris' correctly?
Which word is a synonym for 'iris'?
What is the opposite of 'iris'?
In what real-life situation would you hear about the 'iris'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật