LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

iris - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

iris Ý nghĩa của Từ

  • Phần của mắt kiểm soát kích thước của con ngươi.
  • Một chi của các loại cây ra hoa.
  • Cầu vồng; quang phổ màu sắc.
Illustration for this word

iris Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

iris Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈaɪərɪs/
Mỹ /ˈaɪrɪs/
Tiết
iris

iris Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'iris' từ chữ Hy Lạp 'iris', có nghĩa là 'cầu vồng' và 'mắt'. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → La Mã → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cầu vồng sặc sỡ hình thành trong mắt, phản chiếu màu sắc và vẻ đẹp; điều này liên quan đến những màu sắc xinh đẹp của hoa iris.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Iris là phần màu của mắt, điều chỉnh kích thước của con ngươi; iris còn là một giống thực vật có hoa nổi bật; và iris cũng là từ để nói về cầu vồng hoặc phổ màu sắc. Xuất xứ từ tiếng Hy Lạp iris có nghĩa là cầu vồng và mắt, sau này vào Latinh, Pháp cổ và tiếng Anh. Hình ảnh gợi nhớ là một cầu vồng phản chiếu lên mắt, gợi lên màu sắc và vẻ đẹp của cả mắt lẫn hoa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng iris cho ba nghĩa; tên loài thực vật in nghiêng; mắt thường viết hoa chữ cái đầu nếu ở đầu câu; Iris là tên riêng khi dùng làm nhân vật; khi nói về cầu vồng, chú ý ngữ cảnh màu sắc; dạng số nhiều iris là irises.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • iris chỉ dùng cho hoa
  • iris không phải thuật ngữ giải phẫu
  • iris luôn viết hoa ở mọi chỗ
  • iris và irises là cùng một nghĩa
  • iris là danh từ riêng trong mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dành cho người Việt học tiếng Anh: iris có ba nghĩa (giải phẫu, thực vật, ẩn dụ); học viên hay nhầm lẫn giữa hoa và mắt hoặc cho iris làm danh từ riêng trong mọi ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ ba nghĩa;
  • luyện tập irises ở dạng số nhiều;
  • tên ggen (loại thực vật) in nghiêng trong văn bản trang trọng;
  • khớp hình ảnh cầu vồng với màu mắt và màu hoa;
  • phát âm /ˈaɪrɪs/ cho nghĩa ở mắt;
  • kiểm tra Iris có phải danh từ riêng không

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'iris' refer to?

A.A flower
B.A type of bird
C.An eye part
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'iris' correctly?

A.He played a beautiful iris at the concert.
B.The iris flew high up in the sky.
C.She has a collection of irises in her garden.
D.The iris tasted delicious in the recipe.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'iris'?

A.Nose
B.Leaf
C.Pupil
D.Tooth
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'iris'?

A.Ear
B.Eyelid
C.Retina
D.Mouth
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you hear about the 'iris'?

A.Baking a cake in the kitchen
B.Getting an eye exam at the optometrist
C.Walking a dog in the park
D.Painting a picture in an art class

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ