LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

irks - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

irks Ý nghĩa của Từ

  • làm phiền ai đó
  • gây khó chịu
  • gây cảm giác không thoải mái
Illustration for this word

irks Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

irks Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɜːk/
Mỹ /ɜrk/
Tiết
irk

irks Từ nguyên của Từ

Gốc: 'irk' (tiếng Bắc Âu cổ 'yrkja' có nghĩa là 'làm việc'). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Bắc Âu cổ sang tiếng Anh trung cổ, ảnh hưởng đến ý nghĩa phiền toái. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngư dân, khó chịu vì sự kéo liên tục của một con cá trên dây câu, cảm thấy bực bội nhưng không thể bỏ qua sự cắn câu không ngừng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

irk có nghĩa làm phiền nhẹ nhàng ai đó bằng những hành động hoặc tình huống dai dẳng. Nó nằm giữa 'annoy' và 'irritate' trong cách dùng hàng ngày và thường mô tả những tiếng ồn lặp đi lặp lại, những sai sót nhỏ cứng đầu hoặc những sự chậm trễ vô thưởng vô phạt làm kiệt quệ kiên nhẫn mà không gây giận dữ. Có thể nói 'It irks me when people cut in line' hoặc 'The constant buzzing from the hallway machine irks the team.' 'Irked' mô tả trạng thái bị kích thích bởi sự khó chịu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tránh lạm dụng từ irk trong giao tiếp thông thường. Dùng cho sự khó chịu nhẹ, dai dẳng và khi nói tới be irked by để làm rõ nguyên nhân. Nó formal hơn annoy nhưng không mạnh bằng irritate. Irked diễn đạt trạng thái khó chịu cá nhân, thường trong văn cảnh nhẹ nhàng hoặc mang tính chữ viết. Sử dụng ví dụ cụ thể thay vì trừu tượng. Lưu ý giọng điệu; trong một số ngữ cảnh có thể nghe tự phụ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • irk không mạnh bằng irritate
  • Có thể bởi người hoặc vật
  • ir ked mô tả trạng thái khó chịu
  • Dùng với be irked by, không dùng irked với
  • Ngữ điệu phần nào formal hoặc hài hước

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học nên nhận ra rằng irk diễn đạt sự khó chịu nhẹ và dai dẳng với sắc thái hơi formal.

Mẹo Học

  • Luyện tập be irked by với nguyên nhân cụ thể
  • So sánh irk, annoy và irritate trong cùng hoàn cảnh
  • Dùng irked ở quá khứ để mô tả sự khó chịu
  • Chú ý giọng điệu formal hơn bình thường
  • Gắn với chi tiết cụ thể (tiếng ồn, chậm trễ)
  • Đọc to để cảm nhận nhịp điệu

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ