LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

irony - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

irony Ý nghĩa của Từ

  • một tình huống lạ lùng hoặc buồn cười vì sự việc xảy ra theo cách ngược lại những gì bạn mong đợi
  • sử dụng những từ mang nghĩa đối lập với những gì bạn thực sự nghĩ
  • sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế
Illustration for this word

irony Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

irony Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈaɪərəni/
Mỹ /ˈaɪɹəni/
Tiết
irony

irony Từ nguyên của Từ

iron + -y = có liên quan đến điều kiện mang tính châm biếm. Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'eironeia' có nghĩa là 'giả vờ'. Một hình ảnh sống động để ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ảo thuật gia kéo một con thỏ ra khỏi mũ, thể hiện sự trái ngược giữa thực tế bất ngờ và mong đợi về một điều gì đó khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bạn đẩy rèm sang một bên bằng một động tác nhẹ, nhìn ra ngoài như đang cân chỉnh một chiếc máy nhỏ. Rồi một cảnh move xuất hiện, kế hoạch cho ngày đổi hướng một cách bất ngờ. Bạn nín thở một chút, chỉnh tư thế và để cảm giác ấy nhẹ nhàng đáp xuống. Trong cuộc trò chuyện bình thường, bạn giữ nhịp đi và để ý nghĩa ngược lại len vào câu nói như một nụ cười kín đáo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự mỉa mai (irony) là một biện pháp tu từ khi kết quả ngược với mong đợi, thường mang tính hài hước hoặc phê bình. Nó dựa trên sự đối lập giữa vẻ ngoài và thực tế hoặc giữa lời nói và ý định thật sự. Trong giao tiếp hàng ngày, người học nên chú ý ngữ cảnh, giọng điệu và các dấu hiệu mỉa mai để hiểu đúng ý định.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sự mỉa mai phụ thuộc rất nhiều vào sự đối lập giữa kỳ vọng và thực tế
  • Chú ý giọng, dấu hiệu mỉa mai
  • Phân biệt mỉa mai với phóng đại
  • Mỉa mai verbal dùng từ trái nghĩa cố ý
  • Mỉa mai tình huống cho kết quả bất ngờ có ý nghĩa
  • Ngữ cảnh quan trọng hơn từng từ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Irôny chỉ là nói điều gì đó hài hước
  • Mọi sự mỉa mai là chế giễu
  • Irôny lúc nào cũng rõ ràng
  • Irônny bằng với châm biếm
  • Irônny luôn đi kèm kết quả tiêu cực

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh nên hiểu rằng sự mỉa mai tiếng Anh phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh và sự đối lập giữa lời nói và ý định thực sự, hoặc giữa kỳ vọng và kết quả. Không phải lúc nào cũng tiêu cực.

Mẹo Học

  • Học ba loại chính: mỉa mai bằng lời nói, mỉa mai tình huống, mỉa mai kịch tính
  • Nhìn ra sự đối lập giữa những gì nói và ngụ ý thực sự
  • Chú ý giọng điệu và phản ứng của người nghe
  • Phân biệt mỉa mai với châm biếm và phóng đại
  • Xem Irony trong media và cuộc trò chuyện hàng ngày
  • Ghi lại câu chữ mang ý mỉa mai với ghi chú

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'irony'?

A.Happiness
B.Sarcasm
C.Apple
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'irony' correctly?

A.Her favorite example of irony is rain on your wedding day.
B.He ate an irony for breakfast.
C.The irony was falling from the sky.
D.There was a lot of irony in his shoes.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'irony'?

A.Satire
B.Joy
C.Tree
D.Swim
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'irony'?

A.Happy
B.Fast
C.Sincerity
D.Small
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'irony'?

A.She believed the weather forecast, but it ended up being sunny all day.
B.They bought a fire extinguisher but never had a fire at home.
C.He planned an outdoor picnic, but it rained heavily the entire day.
D.The student studied hard but failed the exam.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ