LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

irradicable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

irradicable Ý nghĩa của Từ

  • không thể diệt trừ
  • không thể loại bỏ hoàn toàn
  • không chữa được
Illustration for this word

irradicable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

irradicable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈrædɪkəbl/
Mỹ /ɪˈrædɪkəbl/
Tiết
irradicable

irradicable Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: in- (không) + radicable (từ radix có nghĩa là 'gốc'). Xuất xứ lịch sử: Latin 'irradicabilis' → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái rễ ăn sâu vào vườn không thể nhổ lên được; nó mạnh mẽ và kiên trì, giống như những thứ không thể diệt trừ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

irradicable là một tính từ có nghĩa là không thể bị diệt trừ hoàn toàn. Từ này dùng trong văn viết trang trọng hoặc nghị luận để miêu tả một vấn đề, thói quen hoặc ký ức đã ăn sâu vào cơ cấu xã hội và khó bị loại bỏ. Nó nhấn mạnh tính căn nguyên và sự bền bỉ hơn là chỉ tình trạng chữa trị thất bại. Tiếng Việt thường dùng các cụm như không thể triệt để loại bỏ hoặc ăn sâu, thay vì từ mới mẻ này. Người học cần chú ý sự tinh tế của sắc thái trang trọng và tránh lẫn với các từ gần nghĩa như không thể diệt trừ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc nghị luận
  • So sánh với xóa bỏ và vô phương cứu chữa để thấy sắc thái
  • Hướng tới hình ảnh rễ bám sâu dưới đất
  • Không dùng trong hội thoại hàng ngày
  • Dùng trong văn bản học thuật hoặc phê bình
  • Nhấn mạnh sự kiên định, bền bỉ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với xóa bỏ
  • Cho rằng chỉ dùng cho y học
  • Dùng cho vấn đề nông cạn
  • Lạm dụng trong nói hàng ngày
  • Bỏ qua ý nghĩa căn nguyên

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có xu hướng dùng từ này trong văn viết trang trọng hoặc nghị luận; trong nói chuyện hàng ngày sẽ nghe rất lạ.

Mẹo Học

  • Lưu ý giọng trang trọng và tính hiếm có
  • So sánh với xóa bỏ và không thể chữa khỏi để thấy sắc thái
  • Hình dung một cái rễ sâu bám trong đất
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày
  • Luyện tập trong văn bản học thuật hoặc phê bình
  • Kiểm tra ngữ cảnh (lịch sử, khoa học, văn học)

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'irradicable' mean?

A.Impossible to eradicte
B.Able to be easily removed
C.Causing immense joy
D.Highly probable to succeed
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'irradicable' correctly.

A.The weeds in my garden seem irradicable as they keep coming back.
B.She found the irradicable joy in her heart every morning.
C.His irradicable ability to learn new languages impressed everyone.
D.The threat was irradicable and easily dismissed.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'irradicable'?

A.Temporary
B.Ingrained
C.Insignificant
D.Fleeting
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'irradicable'?

A.Removable
B.Perpetual
C.Unchangeable
D.Constant
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is difficult to eliminate?

A.The community initiatives have made the issues irradicable.
B.He completed his project ahead of time successfully.
C.They managed to solve their problems quite easily.
D.The old stains in my clothes are really hard to clean out.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ