LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

irregularity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

irregularity Ý nghĩa của Từ

  • một cái gì đó lạc khỏi quy tắc
  • một sự không đồng nhất trong một mô hình hoặc quy trình
  • thiếu quy luật hoặc trật tự
Illustration for this word

irregularity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

irregularity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˌrɛɡjʊˈlærɪti/
Mỹ /ɪˌrɛɡjʊˈlærɪti/
Tiết
irregularity

irregularity Từ nguyên của Từ

Gốc là 'irregular' (in- 'không' + regular) + '-ity' (hậu tố có nghĩa là 'trạng thái hoặc điều kiện'). Xuất phát từ tiếng Latin 'irregularitas' qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một con đường gập ghềnh, đầy ổ gà và chướng ngại vật, thể hiện sự không thể đoán trước của những bất thường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Irregularity mô tả điều gì đó không phù hợp với chuẩn mực hoặc khuôn mẫu. Trong dữ liệu, nó có thể là sự không nhất quán, khoảng trống hoặc các khoảng cách không đều. Trong cuộc sống hàng ngày, nó gợi ý những bất ngờ hoặc sai sót cần kiểm tra. Từ này bắt nguồn từ irregular + -ity, có gốc từ latinh irregularitas và đi vào tiếng Việt qua tiếng Pháp/tiếng Anh cổ. Hình dung một con đường gồ ghề để ghi nhớ. Người học thường nhầm irregularity với tính từ irregular hoặc nghĩ nó luôn mang ý nghĩa tiêu cực; irregularity là danh từ chỉ trạng thái, không mang nghĩa phê phán.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng irregularity cho các lệch hướng bất ngờ, không phải để phán xét. Phân biệt với irregular ở chức danh tính từ. Đa số được dùng trong dữ liệu, quy trình và mẫu hình. Dựa vào ngữ cảnh để xác định là miêu tả trung lập hay là vấn đề cần điều tra.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự bất thường luôn đi kèm với hành vi có ý định xấu.
  • Sự bất thường chỉ áp dụng cho dữ liệu; hành vi hoặc quy trình không liên quan.
  • irregularity và irregular là cùng một từ.
  • Sự bất thường mô tả tính cách của một người.
  • Sự bất thường phải lớn hoặc rõ ràng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có xu hướng coi bất thường như hiện tượng trung lập; người học có thể cho rằng đó là sai lầm. Nhấn mạnh trạng thái lệch.

Mẹo Học

  • Xác định hoàn cảnh: dữ liệu, hành vi hay quy trình?
  • Phân biệt irregularity (danh từ) với irregular (tính từ).
  • Kết hợp with in/of để cho biết nơi diễn ra lệch.
  • Dạng số nhiều irregularities cho nhiều lệch.
  • Luyện phát hiện irregularities trong bộ dữ liệu mẫu.
  • Tránh đánh giá tiêu cực về người khi mô tả irregularities.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'irregularity'?

A.A deviation from what is expected or normal
B.The state of being regular
C.A quality of being consistent
D.An excitement or thrill
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'irregularity' correctly?

A.The irregularity of the pattern made it beautiful.
B.He displayed an irregularity when he set the football.
C.They enjoyed the irregularity of the routine schedule.
D.Her attire was marked by irregularity and elegance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'irregularity'?

A.Anomaly
B.Consistency
C.Uniformity
D.Regularity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'irregularity'?

A.Deviation
B.Consistency
C.Inconsistency
D.Chaos
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where something might be considered irregular?

A.The company's financial report showed an unexpected irregularity in its income.
B.The event followed a strict schedule without any disruptions.
C.During the meeting, the discussion was very structured and predictable.
D.Every summer, the weather remains constant and unchanging.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ