LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

irremediable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

irremediable Ý nghĩa của Từ

  • không thể cứu chữa
  • không thể sửa chữa
  • không có biện pháp
Illustration for this word

irremediable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

irremediable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪrɪˈmiːdɪəbl/
Mỹ /ɪrɪˈmidiəbl/
Tiết
irremediable

irremediable Từ nguyên của Từ

'irremediable' được phân tích thành 'ir-' (không) + 'remediable' (có thể sửa chữa). Nó có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'irremediabilis', qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc bình vỡ không thể sửa chữa, tượng trưng cho một tình huống không bao giờ có thể được sửa chữa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

irremediable có nghĩa là không thể chữa trị được, không thể cứu vãn hoặc sửa chữa. Nó mô tả một tình huống, sai lầm hoặc hậu quả mà không thể cải thiện dù có nỗ lực. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn bản học thuật hoặc báo cáo, ít dùng trong hội thoại hàng ngày. Nó đối lập với remediable hoặc reversible, ám chỉ rằng điều gì đó có thể được sửa chữa bằng thời gian hoặc biện pháp. Nguồn gốc từ latín irremediabilis, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh; hình ảnh là một chiếc bình vỡ không thể sửa chữa được.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng; tránh dùng trong đối thoại hàng ngày
  • So sánh với remediable hoặc reversible khi bàn về khả năng sửa chữa
  • Nhấn mạnh tính không thể khắc phục được, chứ không chỉ khó khăn
  • Có thể gặp trong văn bản y khoa hoặc pháp lý
  • Hình ảnh là một chiếc bình vỡ không thể sửa chữa

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ đơn giản là khó mà không thể sửa được.
  • Không chỉ nói về tình trạng y tế.
  • Có thể bị hiểu nhầm áp dụng cho người hay mối quan hệ.
  • Không phải lúc nào cũng đồng nghĩa irreparable.
  • Một số người nghĩ rằng nỗ lực nhiều thì vẫn có thể sửa được.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có sắc thái trang trọng; người học cần phân biệt rõ ràng giữa không thể sửa chữa và khó sửa chữa.

Mẹo Học

  • Luyện tập đối chiếu với remediable và reversible
  • Dùng từ đơn giản trong trò chuyện hàng ngày khi phù hợp
  • Tưởng tượng hình ảnh chiếc bình vỡ để nhớ
  • Đọc văn bản formal để thấy cách dùng thực tế
  • Hỏi xem việc sửa chữa có thực sự không thể hay chỉ khó
  • Dùng cho đồ vật hoặc kết quả hơn là cho người

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'irremediable' mean?

A.Adaptable
B.Fixable
C.Unrepairable
D.Curable
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'irremediable' correctly?

A.Her irremediable plans for the weekend fell through.
B.His injuries were deemed irremediable by the doctors.
C.Their irremediable thoughts about the problem changed quickly.
D.The irremediable food was actually tasty.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'irremediable'?

A.Unrecoverable
B.Heal
C.Mend
D.Cure
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'irremediable'?

A.Remediable
B.Defective
C.Damaged
D.Irreversible
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something is beyond repair?

A.She was able to fix her old car in no time.
B.After the storm, the damage to the house was beyond repair.
C.The team managed to solve the issue quickly.
D.He found a way to improve the product.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ