LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

isochronous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

isochronous Ý nghĩa của Từ

  • xảy ra ở khoảng thời gian đều đặn
  • có độ dài thời gian bằng nhau
  • liên quan đến tính nhất quán về thời gian
Illustration for this word

isochronous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

isochronous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /aɪ.səˈkrɒ.nəs/
Mỹ /aɪ.səˈkroʊ.nəs/
Tiết
isochronous

isochronous Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: 'iso-' (bằng nhau) + 'chronous' (thời gian). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'iso' + 'chronos' (thời gian) → được áp dụng vào tiếng Latin → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ với các phần có chiều dài bằng nhau đại diện cho mỗi khoảnh khắc thời gian, tất cả đều bằng nhau và đồng bộ hoàn hảo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Isochronous mô tả một hiện tượng xảy ra với các khoảng thời gian bằng nhau hoặc có một thời lượng bằng nhau giữa các sự kiện. Thuật ngữ được dùng nhiều trong nhịp điệu, tín hiệu và hệ thống, nơi dữ liệu hoặc sự kiện được phát ra với các khoảng cố định và có thể dự đoán. Trong kỹ thuật, hệ thống isochronous đảm bảo phát dữ liệu ở tần suất đều đặn bất chấp sự trễ ở nơi khác. Trong đời sống hàng ngày, ta có thể nói một lịch trình isochronous nếu mỗi hoạt động kéo dài gần bằng nhau. Nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp iso (bằng) và chronos (thời gian).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng isochronous để mô tả các sự kiện xảy ra tại các khoảng thời gian cố định.
  • Nhấn mạnh tính nhất quán về thời gian, không phải tốc độ.
  • Khác với đồng bộ trong ngữ cảnh hàng ngày.
  • Thường gặp trong khoa học, kỹ thuật và âm nhạc.
  • Thường đi kèm với nhịp điệu, truyền dữ liệu hoặc định thời.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Iskhôcron được hiểu nhầm là đồng bộ hóa.
  • Chỉ áp dụng cho nhịp điệu trong âm nhạc, không phải dữ liệu.
  • Cần độ chính xác mili giây tuyệt đối trong mọi trường hợp.
  • Khi trông có vẻ đều, người học nghĩ ngay tới isochronous.
  • Độ chính xác thời gian và nhịp điệu là hai khái niệm khác nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Isochronous nhấn mạnh tính nhất quán về thời gian, không phải tốc độ. Phân biệt với đồng bộ trong thói quen học tập.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng iso- có nghĩa là bằng nhau và chronos liên quan đến thời gian.
  • So sánh isochronous với đồng bộ hóa tập trung vào tính nhất quán của thời gian.
  • Sử dụng metronome làm ví dụ cụ thể.
  • Luyện tập nhận diện các khoảng thời gian cố định trong nhịp điệu, tín hiệu và luồng dữ liệu.
  • Kiểm tra trực quan thời gian của bạn với các đồng hồ thực tế.
  • Tạo ví dụ của riêng bạn để củng cố kiến thức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'isochronous' mean?

A.Existing in equal time intervals
B.Relating to dinner preparation
C.A type of clothing material
D.A term for loud music
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'isochronous'.

A.The isochronous dinner took too long to cook.
B.Her isochronous dress was very colorful.
C.The dancers moved in an isochronous pattern during the performance.
D.He played an isochronous melody that was hard to hear.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'isochronous'?

A.Sequential
B.Simultaneous
C.Haphazard
D.Diverse
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'isochronous'?

A.Asynchronous
B.Constant
C.Consistent
D.Unified
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word applies?

A.Traffic lights change at the same rate to ensure smooth flow.
B.A metronome helps musicians play in time with each other.
C.People often dance to a rhythm where everyone is out of sync.
D.In some cases, different online meetings start at varying times.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ