itinerate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) itinerari + ate; (b) từ latinh itinerare, nghĩa là 'du lịch', thông qua tiếng Pháp cổ itinerer; (c) Hãy tưởng tượng một người khách du lịch với bản đồ, di chuyển từ làng này sang làng khác, đánh dấu từng điểm dừng—đây là bản chất của itinerate: một hành trình có mục đích giữa các địa điểm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQItinerate có nghĩa là di chuyển khắp nơi theo một tuyến đường đã lên kế hoạch, thường để cung cấp dịch vụ hoặc thực hiện nhiệm vụ. Nó nhấn mạnh tính có hệ thống và lặp lại của hành trình, ví dụ một y, bác sĩ tuần tra, nhân viên bán hàng hoặc nghệ sĩ đi diễn. Trong tiếng Việt, từ này có vẻ cổ điển hoặc chuyên môn; nói phổ thông sẽ dùng đi theo một lộ trình hoặc đi vòng vòng tùy ngữ cảnh. Học viên dễ nhầm với du lịch thông thường.
Itinerate mô tả hành trình có kế hoạch và lặp lại theo một tuyến cố định để cung cấp dịch vụ. Người học tiếng Anh thường nhầm với từ travel, bỏ qua yếu tố đường đi có cấu trúc và nhiệm vụ phải hoàn thành.
What is the meaning of 'itinerate'?
Which sentence uses 'itinerate' correctly?
Which word is most similar to 'itinerate'?
What is the opposite of 'itinerate'?
Can you think of a real-life context where a person regularly travels for work?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật