LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa và cách sử dụng ngọc bích

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

jade Ý nghĩa của Từ

  • mệt mỏi và chán nản sau khi trải nghiệm quá nhiều điều gì đó
  • thiếu hứng thú hoặc năng lượng
  • mệt mỏi về mặt cảm xúc
Illustration for this word

jade Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

jade Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dʒeɪd/
Mỹ /dʒeɪd/
Tiết
jade

jade Từ nguyên của Từ

jade = 'làm mệt' (từ tiếng Pháp cổ 'jaded') + Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp cổ → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người đi du lịch mệt mỏi, kiệt sức và mệt mỏi sau một chuyến đi dài, phản ánh sự mệt mỏi từ việc trải nghiệm quá nhiều.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Jade là tính từ thông dụng diễn đạt mệt mỏi hoặc chán nản sau khi làm quá nhiều thứ. Bạn có thể thấy jade sau một tuần họp liên tục hoặc khi một sở thích từng là niềm đam mê nay trở nên thiếu nhiệt huyết. Ý nghĩa không chỉ là mỏi mệt về thể chất mà còn là kiệt sức về tinh thần và thiếu hứng thú trước sự quá tải.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Jade là từ thông dụng; dùng trong tình huống thân mật.
  • Không phải mệt mỏi nghiêm trọng, chỉ mỏi mỏi.
  • Thường xuất hiện sau khi tiếp xúc quá nhiều với một hoạt động.
  • Kết hợp với feel, look, become hoặc get.
  • Dùng jaded cho mệt mỏi kéo dài hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm Jade với jaded hoặc mệt mỏi kéo dài
  • Dùng Jade trong văn viết trang trọng thay cho exhausted
  • Tin rằng Jade chỉ nói về mệt mỏi tinh thần
  • Áp dụng Jade cho công việc ngắn mà không phù hợp
  • Cho Jade là chán nản lâu dài

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm jade với jaded; jade mang sắc thái nhẹ nhàng, thoải mái.

Mẹo Học

  • Luyện jade với các động từ feel, look, become, get.
  • So sánh với jaded để phân biệt mệt mỏi nhẹ và mệt mỏi dai dẳng.
  • Dùng trong hoàn cảnh thân mật sau một tuần làm việc vất vả.
  • Kết hợp với động từ diễn đạt cảm xúc và năng lượng.
  • Tạo đối thoại ngắn để hình thành giọng điệu.
  • Nghe mẫu người bản ngữ để nói tự nhiên hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'jade'?

A.A color that is associated with sadness.
B.A type of hard green stone used for ornaments and tools.
C.A mechanical tool used for cutting.
D.A style of painting.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'jade' correctly?

A.She chose the jade color for her bedroom walls.
B.The sculpture was made entirely of jade noodles.
C.The necklace had beautiful jade stones embedded in it.
D.He felt a sense of jade wash over him when he remembered his childhood.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'jade'?

A.Onyx
B.Emerald
C.Pearl
D.Quartz
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'jade'?

A.Diamond
B.Coal
C.Charcoal
D.Sapphire
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving jade?

A.I saw a beautiful necklace at the market.
B.He felt satisfied when he finished his homework.
C.The ancient artifact was carved from jade and displayed in the museum.
D.They decided to paint the living room green.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ