LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

jagged - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

jagged Ý nghĩa của Từ

  • có rìa sắc nhọn và không đều
  • không mịn màng hoặc đều
  • giống như răng hoặc hình dạng răng cưa
Illustration for this word

jagged Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

jagged Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒæɡ.ɪd/
Mỹ /ˈdʒæɡ.ɪd/
Tiết
jagged

jagged Từ nguyên của Từ

jagged = jag + -ged (jag = một điểm nhọn hoặc phần nhô ra). Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ → tiếng Bắc Âu cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một dãy núi với những đỉnh nhọn và không đều trông giống như răng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Jagged mô tả các cạnh hoặc bề mặt sắc nhọn, không đồng đều, như mảnh thủy tinh vỡ hoặc đỉnh núi có hình răng cưa. Nó cũng có thể mô tả điều gì đó không nhẵn hoặc không đều, như đường bờ biển có nét góc cạnh hoặc lưỡi dao răng cưa. Từ này mang cảm giác về kết cấu thô ráp và bất quy tắc, thu hút sự chú ý hoặc cảnh báo. So với các từ như trơn tru hoặc phẳng, jagged nhấn mạnh sự bất đối xứng và sắc nhọn. Trong ẩn dụ, tâm trạng hoặc ký ức jagged có thể xuất hiện sau một sự kiện khó khăn, cho thấy sự đứt gãy đột ngột.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng jagged cho các cạnh sắc và không đều hoặc hình dạng gai góc.
  • KHÔNG dùng cho bề mặt trơn hoặc đặc điểm bình thường.
  • Kết hợp với danh từ như edge, bờ biển, đỉnh núi, hoặc lưỡi dao răng cưa.
  • Dùng cho texture trực quan, không chỉ sự thô ráp.
  • Lưu ý khi sử dụng ẩn dụ; jagged ngụ ý sự bất đối xứng và sắc nhọn đột ngột.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Jagged không phải lúc nào cũng có nghĩa là thô ráp; nó nhấn mạnh những cạnh sắc nhọn.
  • Jagged khác với jaggy; jagged thường trang trọng và mô tả hơn.
  • Một cạnh jagged chưa chắc đã nguy hiểm hay trang trí; tùy ngữ cảnh.
  • Thông thường không mô tả người hoặc hành vi bằng jagged.
  • Không phải mọi sự bất đối xứng đều là jagged; jagged ám chỉ bất đối xứng sắc nhọn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, jagged gợi hình ảnh cạnh sắc và bất đối xứng rõ ràng. Người học có thể nhầm với rough hoặc irregular khi nói về bề mặt thông thường.

Mẹo Học

  • Hình dung jagged như các cạnh răng cưa dọc theo đường viền
  • Kết hợp với danh từ cụ thể: jagged edge, jagged coastline, jagged peak
  • So sánh với smooth, trơn để thấy sự khác biệt
  • Luyện dùng trong ẩn dụ: ký ức jagged, chuyển tiếp đột ngột
  • Tưởng tượng kết cấu và phong cảnh khi mô tả
  • Học các collocation phổ biến: jagged edge, jagged line, jagged teeth

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'jagged'?

A.Uneven
B.Smooth
C.Round
D.Bright
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'jagged' used correctly?

A.She held a round piece of glass.
B.The uneven rocks had smooth edges.
C.The bright sky was filled with clouds.
D.He ran along the jagged path.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'jagged'?

A.Sharp
B.Even
C.Pointed
D.Rough
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you find something 'jagged'?

A.A smooth beach
B.A flat road
C.A rough fabric
D.A bumpy mountain trail
Bước 5: Thành thạo

Use 'jagged' in a sentence or describe its meaning.

A.Practice speaking about 'jagged'
B.Use 'jagged' in a sentence
C.Reflect on the concept of 'jagged'
D.Discuss the significance of 'jagged'

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Quiet Acts of Courage

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.13 · 1:12 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ