LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

jaunt - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

jaunt Ý nghĩa của Từ

  • chuyến đi ngắn
  • cuộc dạo chơi ngắn
  • đi du lịch ngắn
Illustration for this word

jaunt Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

jaunt Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dʒɔːnt/
Mỹ /dʒɔnt/
Tiết
jaunt

jaunt Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: jaunt (gốc). Nguồn gốc lịch sử: Nguồn gốc không chắc chắn, có thể từ tiếng Anh Trung cổ 'jaunty'. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một du khách vui vẻ có một chuyến đi ngắn nhanh chóng để thưởng thức vẻ đẹp xung quanh, nắm bắt được bản chất của một jaunt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Jaunt là một từ tiếng Anh phi正式,用 để chỉ một chuyến đi ngắn hoặc một chuyến dã ngoại để thư giãn. Thường là một chuyến đi ngắn tới nơi gần gũi, mang sắc thái tự phát và thư thái thay vì lịch trình nghiêm ngặt. Danh từ có thể nói "a weekend jaunt to the coast"; động từ hiếm khi dùng nhưng vẫn có, có nghĩa là thực hiện chuyến đi ngắn như vậy. Người bản ngữ thường gặp với cụm từ "on a jaunt" hoặc dùng trực tiếp từ jaunt. Từ này mang sắc thái vui tươi, nhẹ nhàng, khác với hành trình dài hay công việc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng jaunt cho các chuyến đi ngắn và vui vẻ, không dành cho chuyến đi dài hoặc công tác. Thường gặp trong các cụm từ như "on a jaunt" hoặc "take a jaunt". Thân thiện, mang tính thoải mái; tránh dùng trong văn bản trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Jaunt không phải là chuyến đi dài; nó là một chuyến ngắn vui vẻ.
  • Động từ jaunt hiếm gặp ngày nay.
  • Ngữ điệu của jaunt là informal, thoải mái.
  • Không dùng trong văn bản trang trọng.
  • Có thể bị nhầm với từ 'journey' nhưng dự nghĩa khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: jaunt dùng cho chuyến đi ngắn, vui vẻ; phong cách không trang trọng, không dành cho chuyến đi dài hay công tác.

Mẹo Học

  • Học danh từ và dạng động từ ít gặp
  • Dùng với "on a jaunt" hoặc "take a jaunt"
  • Dành cho chuyến đi ngắn cho vui
  • Trong văn bản trang trọng hãy dùng từ trung tính
  • Lựa chọn từ đồng nghĩa: short trip, excursion

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'jaunt' mean?

A.A long journey
B.An unpleasant task
C.A short pleasure trip
D.A type of music
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'jaunt' correctly?

A.We decided to jaunt our homework before dinner.
B.I will jaunt to the grocery store later.
C.He went on a jaunt to the beach for the weekend.
D.The concert was a jaunt of great melody.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'jaunt'?

A.Exertion
B.Journey
C.Dilemma
D.Disguise
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'jaunt'?

A.Expedition
B.Diligence
C.Chore
D.Adventure
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might use 'jaunt'?

A.Taking a quick trip to a nearby city for fun.
B.Completing a 10-page report for work.
C.Going grocery shopping after school.
D.Planning a family reunion next month.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ