LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

jigsaw - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

jigsaw Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

jigsaw Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒɪɡsɔː/
Mỹ /ˈdʒɪɡsɔ/
Tiết
jigsaw

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'jigsaw' mean?

A.A type of puzzle made of many pieces
B.A kind of dance
C.A type of musical instrument
D.A method of cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'jigsaw' correctly?

A.He solved the jigsaw puzzle in an hour.
B.She enjoyed reading a jigsaw on the weekend.
C.The jigsaw was very loud during the concert.
D.I saw a jigsaw race on television.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'jigsaw'?

A.Toy
B.Game
C.Puzzle
D.Craft
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'jigsaw'?

A.Assembly
B.Complete
C.Whole picture
D.Disassemble
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might work on a jigsaw puzzle?

A.She won an award in a photography contest.
B.They decided to cook a fantastic meal together for dinner.
C.It was a rainy day, and the family gathered around the table to complete a difficult picture.
D.He bought a new pair of shoes for the event.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ