jolt - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
jolt = jolting + -t (hành động quá khứ); từ tiếng Anh trung cổ 'jolten', có nguồn gốc có thể là bắt chước. Hãy tưởng tượng một chiếc xe va vào ổ gà, làm hành khách bị chao đảo và đổ cà phê.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQJolt là động từ có nghĩa là khuấy động hoặc làm rung lên đột ngột và mạnh mẽ; nó cũng có thể mô tả một cú sốc hoặc bất ngờ đột ngột, hoặc di chuyển với một động tác giật mạnh. Ví dụ, xe ô tô bị jolt khi gặp ổ gà, hoặc một tin tức bất ngờ làm người ta giật mình tỉnh dậy. Dạng danh từ a jolt chỉ sự bất ngờ hoặc rung động đột ngột đó. Trong tiếng Anh, jolt thường nhấn mạnh sự nhanh chóng và tác động mạnh, còn tiếng Việt hay dùng từ giật mạnh, chấn động hoặc bất ngờ tùy ngữ cảnh.
Đối với người Việt, jolt mang nghĩa là làm rung lên đột ngột hoặc cú sốc cảm xúc ngắn hạn; cần phân biệt với động từ diễn tả chuyển động chậm hoặc kéo dài và dùng từ phù hợp với ngữ cảnh cảm xúc hoặc vật lý.
What is the meaning of the word 'jolt'?
In which sentence is 'jolt' used correctly?
Which word is a synonym of 'jolt'?
What is the opposite of 'jolt'?
In what real-life context might you experience a 'jolt'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật