juncture - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Junctor (tiếng La tinh: junctus = liên kết) + -ure (hậu tố chỉ một hành động hoặc kết quả). Nguồn: tiếng La tinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai con đường giao nhau tại một ngã ba trong rừng, đại diện cho một điểm quyết định quan trọng trong cuộc sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, juncture là danh từ trang trọng chỉ hai ý nghĩa: nơi hai thứ gặp nhau và một thời điểm quyết định. Nó thường xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc phân tích, như câu 'at this juncture'. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'điểm nối', 'điểm giao nhau' hoặc 'điểm then chốt', tùy ngữ cảnh. Về nghĩa đường sá, ta dùng 'ngã tư' hoặc 'nút giao'. Người học thường nhầm juncture với junction và dùng từ này ở ngữ cảnh không phù hợp. Nguồn gốc từ Latín junctus, qua tiếng Pháp và vào tiếng Anh, mang ý nghĩa kết nối và thời điểm.
Trong tiếng Việt, juncture được hiểu như thời điểm then chốt hoặc điểm nối; hay bị lẫn với nghĩa đường sá, hoặc dùng trong văn nói không trang trọng.
What does the word 'juncture' mean?
In which sentence is the word 'juncture' used correctly?
Which word is a synonym of 'juncture'?
What is the opposite of 'juncture'?
In what real-life context would you use the word 'juncture'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật