LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

kilometers - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

kilometers Ý nghĩa của Từ

  • Đơn vị chiều dài trong hệ mét bằng 1000 mét.
  • Khoảng cách được đo bằng kilômét để mô tả mức độ xa.
  • Ý nghĩa ẩn dụ: có thể diễn tả phạm vi hoặc quy mô lớn.
Illustration for this word

kilometers Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

kilometers Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kɪˈlɒmɪtə/
Mỹ /kɪˈlɑːmɪtər/
Tiết
kilometer

kilometers Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: tiền tố kilo- nghĩa là nghìn; metre/metre gốc nghĩa chiều dài. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Hy Lạp χίλιοι và μέτρον, qua Latinh metrum và tiếng Pháp metre vào tiếng Anh. (c) Hình ảnh ghi nhớ: một thước đo khổng lồ dài một nghìn mét.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Kilomet là đơn vị đo chiều dài chuẩn ở hầu hết các nước trên thế giới. Một kilomet bằng 1000 mét và được dùng để mô tả khoảng cách giữa các thành phố hoặc trên hành trình di chuyển bằng ô tô, tàu hỏa hoặc máy bay. Nguồn gốc từ tiền tố kilo- (nghìn) và meter (độ dài) và được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ XIX. Hình dung một thước đo khổng lồ dài nghìn mét trải dài trên cảnh vật sẽ giúp liên kết số với chiều dài thực tế. Ảnh hưởng của hệ mét làm cho người học quen với hàng chữ số và từ ngữ kích thước lớn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng kilomet để khoảng cách giữa các địa điểm, không phải dặm.
  • - 1 kilomet bằng 1000 mét; ghi nhớ quy tắc thập phân.
  • - Khi nói về tốc độ, dùng km/h thay cho miles per hour trong ngữ cảnh метр.
  • - Dùng mét cho khoảng cách ngắn; kilomet cho khoảng cách dài.
  • - Trên bản đồ, khoảng cách thường được ghi bằng kilomet.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kilômét được xem như đơn vị của Mỹ.
  • Khoảng cách dài luôn được đo bằng mét.
  • Kilômét và km/h bị hiểu như cùng khái niệm.
  • 0 kilômét có nghĩa là chưa di chuyển.
  • Dặm và kilômét có thể hoán đổi mà không cần đổi đổi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, khoảng cách được diễn đạt theo bội số thập phân, nhưng người học tiếng Anh có thể dịch từng từ một khiến nhầm lẫn giữa mét và kilômét hoặc giữa hệ mét và hệ imperial.

Mẹo Học

  • Hình dung kilomet như một thước đo dài tới 1000 mét để dễ hình dung.
  • Chuyển đổi từ mét sang kilômét bằng cách di chuyển dấu thập phân ba chữ số sang bên trái.
  • So sánh khoảng cách trên bản đồ để nắm rõ thang đo (km so với mph).
  • Khi nói về tốc độ, dùng km/h thay vì mph trong ngữ cảnh metric.
  • Cụm từ thường gặp: 'khoảng cách 5 kilômét', 'lái xe 10 kilômét'.
  • Nghe các video du lịch để nắm ngữ điệu tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'kilometers'?

A.A unit of distance equal to 1,000 meters
B.A type of animal
C.A method of cooking
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'kilometers' correctly?

A.He read for three kilometers yesterday.
B.The cake was baked for two kilometers.
C.I traveled five kilometers to the store.
D.She sings kilometers beautifully.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'kilometers'?

A.Miles
B.Gallons
C.Grams
D.Seconds
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'kilometers'?

A.Centimeters
B.Inches
C.Meters
D.Hours
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context?

A.I walked a long distance and found a shop.
B.We drove several kilometers to reach the park.
C.She measured the length in liters.
D.He ran very fast during the competition.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ