kilometers - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: tiền tố kilo- nghĩa là nghìn; metre/metre gốc nghĩa chiều dài. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Hy Lạp χίλιοι và μέτρον, qua Latinh metrum và tiếng Pháp metre vào tiếng Anh. (c) Hình ảnh ghi nhớ: một thước đo khổng lồ dài một nghìn mét.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQKilomet là đơn vị đo chiều dài chuẩn ở hầu hết các nước trên thế giới. Một kilomet bằng 1000 mét và được dùng để mô tả khoảng cách giữa các thành phố hoặc trên hành trình di chuyển bằng ô tô, tàu hỏa hoặc máy bay. Nguồn gốc từ tiền tố kilo- (nghìn) và meter (độ dài) và được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ XIX. Hình dung một thước đo khổng lồ dài nghìn mét trải dài trên cảnh vật sẽ giúp liên kết số với chiều dài thực tế. Ảnh hưởng của hệ mét làm cho người học quen với hàng chữ số và từ ngữ kích thước lớn.
Trong tiếng Việt, khoảng cách được diễn đạt theo bội số thập phân, nhưng người học tiếng Anh có thể dịch từng từ một khiến nhầm lẫn giữa mét và kilômét hoặc giữa hệ mét và hệ imperial.
What is the meaning of the word 'kilometers'?
Which sentence uses 'kilometers' correctly?
Which word is most similar to 'kilometers'?
What is the opposite of 'kilometers'?
Can you think of a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật