LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

knavery - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

knavery Ý nghĩa của Từ

  • hành vi lừa đảo hoặc không trung thực
  • một hành động của kẻ lừa đảo hoặc không trung thực
  • một trò đùa hoặc trò mưu mô
Illustration for this word

knavery Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

knavery Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈneɪvəri/
Mỹ /ˈneɪvəri/
Tiết
knavery

knavery Từ nguyên của Từ

knave (từ tiếng Anh cổ) + -ery (hậu tố chỉ chất lượng hoặc trạng thái); nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'knavery', một thuật ngữ chỉ hành vi của kẻ lừa đảo; hãy tưởng tượng một chú hề lừa đảo đang thực hiện những trò đùa trong một tòa án, thể hiện nghệ thuật của sự nghịch ngợm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

knavery là một thuật ngữ cổ tiếng Anh dùng để chỉ hành vi lừa lọc, bất lương. Thường gặp trong văn học cổ điển và kể chuyện lịch sử, mô tả mưu đồ nơi tòa án, trò bịp bợm. Trong tiếng Việt hiện đại, ta sẽ dùng từ lừa bịp, gian trá, bất lương. Knave-like tricks trong văn bản có thể tạo không khí cổ kính; dùng từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Trong ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử; không dùng trong giao tiếp hàng ngày
  • - Không nhầm knavery với trò đùa hay lừa dối thông thường
  • - Dùng để mô tả âm mưu hoặc hành vi lừa đảo trong bối cảnh cổ kính
  • - Khi译 sang tiếng Việt hiện đại, hãy dùng lừa bịp, gian trá hoặc bất lương
  • - Sử dụng thận trọng để giữ sắc thái cổ điển

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ nó chỉ là trò đùa nhỏ
  • nhầm với trick hay mạo danh thông thường
  • chỉ phù hợp với bối cảnh lịch sử hoặc văn học
  • miêu tả người thay vì hành động
  • không phải thay thế deceit ở mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Thuật ngữ này mang tính cổ điển và văn học; người học nên dùng trong văn cảnh hư cấu lịch sử và tránh nói chuyện hàng ngày.

Mẹo Học

  • Hiểu đây là từ cổ và mang sắc thái văn học
  • Phân biệt với trick hay trò đùa thông thường
  • Luyện tập trong ngữ cảnh lịch sử hoặc hư cấu
  • Kết hợp với các từ liên quan như lừa bịp, gian trá
  • Dùng để tạo không khí cổ điển cho văn bản
  • Hạn chế sử dụng ngoài văn học

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'knavery' mean?

A.Water
B.Happiness
C.Deception
D.Travel
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'knavery' correctly?

A.The knavery dog barked loudly in the park.
B.I went knavery to buy some groceries.
C.She accused him of knavery for stealing her money.
D.The knavery tree provided shade in the garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'knavery'?

A.Mischief
B.Silliness
C.Mystery
D.Honesty
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'knavery'?

A.Integrity
B.Foolishness
C.Obscurity
D.Kindness
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'knavery'?

A.Helping a friend in need
B.Tricking someone into buying a fake product
C.Studying for an exam
D.Going for a walk in the park

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ