knighthood - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'kỵ sĩ' (nguồn gốc Bắc Âu) + 'hood' (hậu tố tiếng Anh cổ có nghĩa là trạng thái hoặc điều kiện). Nguồn gốc lịch sử: 'cniht' trong tiếng Anh cổ chỉ một chàng trai trẻ hoặc người hầu, phát triển thành thuật ngữ hiện đại qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một kỵ sĩ dũng cảm trong bộ giáp lấp lánh, cưỡi ngựa dũng mãnh để bảo vệ vương quốc của mình, hiện thân của danh dự và tinh thần hiệp sĩ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQknighthood là trạng thái, đặc quyền và danh tính gắn với việc trở thành hiệp sĩ ở thời Trung cổ châu Âu. Nó bắt nguồn từ nghĩa vụ phục vụ quân sự cho nhà vua và sau đó phát triển thành một cấp danh dự ceremonial được ban bởi các vương hầu. Bên cạnh tước hiệu, tinh thần hiệp sĩ mang lại các giá trị như hào hiệp, trung thành, can đảm và phục vụ người khác, thường được tóm gọn trong quy tắc hiệp sĩ. Hiện nay thuật ngữ này được dùng cả trong ngữ cảnh lịch sử lẫn ẩn dụ để chỉ những người hành động anh hùng và có đạo đức. Người học nên phân biệt knighthood (tình trạng/cấp bậc) với knight (hiệp sĩ cá nhân) và nobility ( quý tộc).
Người học tiếng Việt cần phân biệt khái niệm hiệp sĩ (hiệp sĩ) với knighthood và tránh hiểu nhầm rằng knighthood là một nghề nghiệp hiện đại.
What is the meaning of 'knighthood'?
Choose the sentence that correctly uses the word 'knighthood'.
Which word is most similar to 'knighthood'?
What is the opposite of 'knighthood'?
Can you think of a real-life scenario related to 'knighthood'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật