LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

knighthood - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

knighthood Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái của một kỵ sĩ
  • một cấp bậc danh dự trong các xã hội phong kiến
  • các phẩm chất và lý tưởng liên quan đến kỵ sĩ
Illustration for this word

knighthood Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

knighthood Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnaɪθ.hʊd/
Mỹ /ˈnaɪθ.hʊd/
Tiết
knighthood

knighthood Từ nguyên của Từ

Gốc: 'kỵ sĩ' (nguồn gốc Bắc Âu) + 'hood' (hậu tố tiếng Anh cổ có nghĩa là trạng thái hoặc điều kiện). Nguồn gốc lịch sử: 'cniht' trong tiếng Anh cổ chỉ một chàng trai trẻ hoặc người hầu, phát triển thành thuật ngữ hiện đại qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một kỵ sĩ dũng cảm trong bộ giáp lấp lánh, cưỡi ngựa dũng mãnh để bảo vệ vương quốc của mình, hiện thân của danh dự và tinh thần hiệp sĩ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

knighthood là trạng thái, đặc quyền và danh tính gắn với việc trở thành hiệp sĩ ở thời Trung cổ châu Âu. Nó bắt nguồn từ nghĩa vụ phục vụ quân sự cho nhà vua và sau đó phát triển thành một cấp danh dự ceremonial được ban bởi các vương hầu. Bên cạnh tước hiệu, tinh thần hiệp sĩ mang lại các giá trị như hào hiệp, trung thành, can đảm và phục vụ người khác, thường được tóm gọn trong quy tắc hiệp sĩ. Hiện nay thuật ngữ này được dùng cả trong ngữ cảnh lịch sử lẫn ẩn dụ để chỉ những người hành động anh hùng và có đạo đức. Người học nên phân biệt knighthood (tình trạng/cấp bậc) với knight (hiệp sĩ cá nhân) và nobility ( quý tộc).

Lưu Ý Cách Dùng

  • knighthood là tình trạng hoặc cấp bậc, không phải một người. Phân biệt knighthood với knight và nobility. Trong sử dụng hiện đại, nó thường mang ý nghĩa ẩn dụ để mô tả hành vi danh dự. Khi viết về lịch sử, hãy làm rõ bối cảnh phong kiến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • knighthood là cùng nghĩa với knight
  • là hệ di truyền
  • mọi hiệp sĩ đều có knighthood
  • phải chiến đấu ngày nay
  • knighthood dành cho nam giới

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần phân biệt khái niệm hiệp sĩ (hiệp sĩ) với knighthood và tránh hiểu nhầm rằng knighthood là một nghề nghiệp hiện đại.

Mẹo Học

  • Liên kết knighthood với hiệp sĩ và chevalerie; phân biệt với quý tộc
  • Tự viết định nghĩa ngắn bằng từ của mình
  • Học các tổ hợp cố định như quy tắc hiệp sĩ, nghi lễ
  • Đọc văn bản lịch sử để thấy ngữ cảnh
  • Tập câu ví dụ để ghi nhớ
  • So sánh với từ ngữ tương tự để nắm sắc thái

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'knighthood'?

A.A medieval title of nobility
B.The act of being knighted
C.A large gathering of knights
D.A ceremonial event for honors
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'knighthood'.

A.He earned knighthood for his efforts in the community.
B.The knight's dinner was quite a display of knighthood.
C.She wore a dress that symbolized her knighthood at the festival.
D.Knighthood is often discussed in stories about dragons.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'knighthood'?

A.Squire
B.Battlefield
C.Nobility
D.Joust
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'knighthood'?

A.Treachery
B.Commonness
C.Servitude
D.Lowliness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario related to 'knighthood'?

A.A person receiving a medal for bravery at a ceremony.
B.A celebration for the local hero who was honored with knighthood.
C.Someone discussing the virtues of chivalry and honor.
D.A historical documentary about medieval battles.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ