LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

knits - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

knits Ý nghĩa của Từ

  • tạo vải bằng cách đan sợi
  • kết nối chặt chẽ
  • làm (một cái gì đó) bằng tay bằng cách sử dụng sợi
Illustration for this word

knits Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

knits Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /nɪt/
Mỹ /nɪt/
Tiết
knit

knits Từ nguyên của Từ

Bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cnyttan' có nghĩa là 'buộc hoặc liên kết'. Hãy tưởng tượng một người thợ thủ công vui vẻ khéo léo buộc các vòng chỉ để tạo ra những bộ trang phục ấm áp, gợi nhớ đến sự ấm áp và dễ chịu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

knit là một động từ có nghĩa là đan thành vải bằng cách xen lẫn sợi bằng kim, tạo ra các mũi đan giữ vải lại với nhau. Nó cũng có nghĩa là liên kết chặt chẽ hoặc ghép các phần lại thành một khối, ví dụ knit một cộng đồng hoặc một kế hoạch. Thông dụng khi nói tự làm bằng len như đan khăn, áo khoác, chăn. Cũng có thành ngữ 'to knit one's brows' nghĩa là nhíu mày. Phát âm thường là /nɪt/. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ cnyttan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng knit để描述 việc đan thành vải bằng tay.
  • Tránh nhầm lẫn với knot (nút thắt) hoặc knight (hiệp sĩ) hay knitwear (vải đan).
  • Dùng theo nghĩa bóng để liên kết người hoặc ý tưởng.
  • Phát âm /nɪt/; quá khứ giống hiện tại.
  • Cần chỉ rõ vật phẩm: đan khăn, không phải vải đan.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Knit có thể dùng ở nghĩa bóng để liên kết người, ý tưởng.
  • knot và knit là hai hành động khác nhau; tránh nhầm lẫn.
  • knitwear là vải áo, không phải hành động đan.
  • to knit one's brows nghĩa là nhíu mày, không đan.
  • Thì quá khứ thường là knit.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: knit không chỉ là đan mà còn có nghĩa liên kết, nhưng học viên thường nghĩ nó chỉ là đan thủ công.

Mẹo Học

  • Thực hành với một dự án đơn giản như khăn để cảm nhận các mũi đan.
  • So sánh knit với knot để tránh nhầm lẫn.
  • Học các thành ngữ như knit one's brows và ngữ cảnh của chúng.
  • Ghi âm phát âm và bắt chước người bản ngữ.
  • Đọc mẫu đan để mở rộng từ vựng.
  • Chuyển đổi giữa ngữ cảnh thủ công và ngữ cảnh thông thường để củng cố dùng từ.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Small Collage of Ways to Inspire

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 5:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ