kudos - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
kudos = công nhận + -os (hậu tố Hy Lạp cung cấp cảm giác có một phẩm chất). Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp sang tiếng Anh vào thế kỷ 19. Hãy tưởng tượng bạn nhận được một chiếc cúp, tượng trưng cho tất cả sự khen ngợi bạn nhận được vì những thành tựu của mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQKudos là danh từ phi trang trọng có nghĩa là lời khen ngợi cho một thành tích; nó cũng có thể ám chỉ danh tiếng hoặc sự công nhận cho một thành công. Từ này được mượn từ tiếng Anh và thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để chúc mừng ai đó. Trong tiếng Việt, kudos đôi khi được dùng như từ mượn hoặc được dịch bằng lời khen hoặc sự công nhận.
Đối với người Việt, kudos là cách diễn đạt tán thưởng thân mật. Trong văn bản formal có thể bị coi là không thích hợp và dễ gây hiểu nhầm về số lượng.
What is the meaning of the word 'kudos'?
Which of the following sentences use 'kudos' correctly?
What is a synonym for 'kudos'?
What is an antonym for 'kudos'?
In what real-life context would you hear the word 'kudos'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật