LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

kudos - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

kudos Ý nghĩa của Từ

  • sự khen ngợi hoặc công nhận về một thành công
  • sự nổi tiếng hoặc uy tín
  • nghĩa vụ đối với thành công
Illustration for this word

kudos Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

kudos Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkuːdɒs/
Mỹ /ˈkuːdoʊs/
Tiết
kudos

kudos Từ nguyên của Từ

kudos = công nhận + -os (hậu tố Hy Lạp cung cấp cảm giác có một phẩm chất). Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp sang tiếng Anh vào thế kỷ 19. Hãy tưởng tượng bạn nhận được một chiếc cúp, tượng trưng cho tất cả sự khen ngợi bạn nhận được vì những thành tựu của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Kudos là danh từ phi trang trọng có nghĩa là lời khen ngợi cho một thành tích; nó cũng có thể ám chỉ danh tiếng hoặc sự công nhận cho một thành công. Từ này được mượn từ tiếng Anh và thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để chúc mừng ai đó. Trong tiếng Việt, kudos đôi khi được dùng như từ mượn hoặc được dịch bằng lời khen hoặc sự công nhận.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Kudos là danh từ phi trang trọng dùng trong ngữ cảnh casual.
  • Hãy xem kudos như danh từ không đếm được.
  • Kết hợp kudos với lời khen trực tiếp để rõ ràng.
  • Dùng kudos để công nhận người khác, không phải bản thân bạn.
  • Lưu ý khác biệt vùng miền.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kudos không phải tiền hay vật phẩm; nó là lời khen từ người khác.
  • Không phù hợp cho văn bản formal hoặc thông báo chính thức.
  • Kudos có thể ám chỉ danh tiếng tổng thể, chứ không chỉ một thành tựu.
  • Không nói a kudos; dùng kudos nhiều hoặc kudos cho bạn.
  • Nó không đồng nghĩa với credit trong ngữ cảnh tài chính hay pháp lý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, kudos là cách diễn đạt tán thưởng thân mật. Trong văn bản formal có thể bị coi là không thích hợp và dễ gây hiểu nhầm về số lượng.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng kudos là lời khen tặng phi formal, không phải là danh hiệu.
  • Nó là danh từ không đếm được; không nói a kudos.
  • Dùng kudos để khen người khác, đừng khoe khoang bản thân.
  • Kết hợp kudos với lời khen cụ thể cho rõ ràng.
  • Lắng nghe kudos trong chú thích hoặc hội thoại thông thường.
  • Luyện tập với bạn bè để nói tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'kudos'?

A.Rain
B.Praise
C.Sleep
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences use 'kudos' correctly?

A.The cat jumped high.
B.He received kudos for his hard work.
C.I want to sleep.
D.She danced in the rain.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'kudos'?

A.Insult
B.Blame
C.Criticism
D.Applause
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'kudos'?

A.Ignorance
B.Disapproval
C.Kudos
D.Dislike
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'kudos'?

A.A cooking show
B.A weather forecast
C.A graduation ceremony speech
D.A music concert

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ