LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lamented - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lamented Ý nghĩa của Từ

  • diễn đạt nỗi buồn hoặc tiếc nuối
  • một biểu hiện đầy cảm xúc của nỗi buồn
  • bài hát hoặc bài thơ thương tiếc
Illustration for this word

lamented Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lamented Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ləˈmɛnt/
Mỹ /ləˈmɛnt/
Tiết
lament

lamented Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latin 'lamentari' (thương tiếc) và 'lamentum' (các bài hát thương tiếc). Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người đang khóc khi viết một bức thư thương tiếc, diễn đạt nỗi buồn của họ qua từ ngữ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, lament là từ formal diễn đạt sự đau buồn hoặc hối tiếc và có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Người học Việt thường nhầm với regret vốn phổ biến hơn và có xu hướng bỏ đi sắc thái trang trọng/thi ca. Lmột số ngữ cảnh yêu cầu dùng for hoặc that hoặc trước một danh từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng lament mang tính trang trọng; dùng được ở dạng động từ hoặc danh từ. Dùng các cụm for/that phù hợp. Tránh dùng như từ đồng nghĩa với regret trong giao tiếp hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • lament chỉ dùng cho cái chết
  • lament và regret có thể thay thế cho nhau ở mọi hoàn cảnh
  • lament không nhận đối từ trực tiếp
  • danh từ lament luôn ám chỉ một bài thơ hoặc bài ca
  • chỉ dùng trong văn viết trang trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, lament thường mang sắc thái trang trọng, thơ ca. Người học dễ nhầm với regret và dùng sai ngữ cảnh hoặc cấp độ ngôn ngữ.

Mẹo Học

  • Chú ý giọng văn trang trọng và các cụm từ đi kèm như deplorar, lamentar
  • So sánh với regret và mourn để cảm nhận sắc thái
  • Đọc văn bản văn học để làm quen tông trang trọng
  • Luyện tập ở cả ngữ cảnh công khai và riêng tư
  • Tránh dùng trong đối thoại hàng ngày
  • Luyện tập bằng bài tập dịch và viết

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising, Outrage and the Changing Market

Advertising & Consumerism

2026.04.19 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ