LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

larvae - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

larvae Ý nghĩa của Từ

  • Giai đoạn sớm của cuộc đời một loài côn trùng sau khi nở.
  • Một hình thức chưa trưởng thành không có cánh của một loài côn trùng.
  • Một thứ giống hoặc cư xử như một côn trùng non.
Illustration for this word

larvae Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

larvae Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɑː.və/
Mỹ /ˈlɑrvə/
Tiết
larva

larvae Từ nguyên của Từ

larva = larv- (hồn ma) + -a (hậu tố danh từ). Xuất phát từ Latinh, ảnh hưởng từ tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chú sâu nhỏ đang bò ra từ quả trứng, biểu thị cho sự sống mới và sự chuyển mình trong thế giới tự nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Larva là giai đoạn đầu đời của nhiều loài côn trùng sau khi nở từ trứng, thường có hình dạng giống giun, không có cánh hoặc có rất ít chân. Chúng ăn để lớn lên và cuối cùng biến đổi thành con trưởng thành. Từ này cũng được dùng ẩn dụ để chỉ giai đoạn đầu hoặc chưa trưởng thành của một thứ gì đó. Trong tiếng Anh, dạng số nhiều là larvae. Học viên cần lưu ý sự khác biệt về hình dạng của larva giữa các loài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Số ít là larva, số nhiều là larvae.
  • Được dùng chủ yếu trong sinh học hoặc giải thích vòng đời.
  • Ấu trùng có hình dạng rất khác nhau tùy loài.
  • Cách dùng ẩn dụ mô tả giai đoạn đầu hoặc chưa trưởng thành.
  • Tính từ liên quan là larval; thuật ngữ liên quan gồm larva, larvae.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ larva chỉ cho mọi loài côn trùng non, nhưng đây là thuật ngữ khoa học.
  • Nhiều người hay viết larvas thay vì larvae; đúng là larvae.
  • Các loại larva có hình dạng rất khác nhau tùy loài.
  • Không phải lúc nào larva được dùng như ẩn dụ cho con người; phải cân nhắc ngữ cảnh.
  • Sử dụng larva trong văn viết phổ thông không phổ biến như tiếng Anh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, larva là từ ngữ chuyên ngành sinh học; phần nhiều người học gặp khó khăn khi phân biệt larva/larvae và sự khác biệt giữa giòi, sâu bột, và sâu non.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ nhanh plural larvae.
  • Kết hợp larva với các thuật ngữ liên quan như larval và metamorphosis.
  • Học qua các ví dụ côn trùng để thấy hình dạng larva khác nhau.
  • Luyện tập bằng sơ đồ ngắn về chu trình sống.
  • Sử dụng văn bản khoa học để làm quen cách dùng trang trọng.
  • Không nghĩ mọi larva nhìn giống nhau.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ