hướng dẫn phát âm họng cho người học tiếng Anh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Căn nguyên: 'laryng-' (từ tiếng Hy Lạp 'larynx'); Nguồn gốc: tiếng Latinh 'larynx' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh; Hình ảnh: Hãy tưởng tượng một con chim hát bằng thanh quản của nó, tạo ra những giai điệu tuyệt đẹp vang vọng trong không khí.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQThanh quản là cơ quan phát âm nằm ở cổ họng và rất quan trọng để nói chuyện, hô hấp và bảo vệ đường thở khi nuốt. Nó chứa dây thanh và phối hợp với lưỡi, môi và cơ hoành để tạo ra âm thanh, kiểm soát cao độ và luồng không khí. Về mặt giải phẫu, thanh quản là một cấu trúc gồm sụn kết nối với khí quản ở phía dưới và họng ở phía trên, có các cơ di chuyển dây thanh để thay đổi âm sắc. Trong ngữ cảnh y khoa, người ta nói đến dây thần kinh thanh quản và các động tác có thể ảnh hưởng đến chất lượng giọng nói, hơi thở và phối hợp nuốt. Từ vựng laryng- có nguồn gốc Hy Lạp, liên quan chặt chẽ đến phát âm.
Đối với người Việt, thuật ngữ laringe là từ chuyên môn; thông dụng người ta có thể nói 'họng' khiến người học nhầm lẫn giữa khái niệm giải phẫu và cách nói hàng ngày.
What is the definition of 'larynx'?
Choose the correctly used sentence for 'larynx'.
Which synonym is most similar to 'larynx'?
What is the antonym of 'larynx'?
Can you think of a real-life scenario related to 'larynx'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật