LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hướng dẫn phát âm họng cho người học tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

larynx Ý nghĩa của Từ

  • hộp thoại trong cổ họng
  • một cơ quan tham gia vào hô hấp và sản xuất âm thanh
Illustration for this word

larynx Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

larynx Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlær.ɪŋks/
Mỹ /ˈlɛr.ɪŋks/
Tiết
larynx

larynx Từ nguyên của Từ

Căn nguyên: 'laryng-' (từ tiếng Hy Lạp 'larynx'); Nguồn gốc: tiếng Latinh 'larynx' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh; Hình ảnh: Hãy tưởng tượng một con chim hát bằng thanh quản của nó, tạo ra những giai điệu tuyệt đẹp vang vọng trong không khí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thanh quản là cơ quan phát âm nằm ở cổ họng và rất quan trọng để nói chuyện, hô hấp và bảo vệ đường thở khi nuốt. Nó chứa dây thanh và phối hợp với lưỡi, môi và cơ hoành để tạo ra âm thanh, kiểm soát cao độ và luồng không khí. Về mặt giải phẫu, thanh quản là một cấu trúc gồm sụn kết nối với khí quản ở phía dưới và họng ở phía trên, có các cơ di chuyển dây thanh để thay đổi âm sắc. Trong ngữ cảnh y khoa, người ta nói đến dây thần kinh thanh quản và các động tác có thể ảnh hưởng đến chất lượng giọng nói, hơi thở và phối hợp nuốt. Từ vựng laryng- có nguồn gốc Hy Lạp, liên quan chặt chẽ đến phát âm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng thanh quản là hộp tiếng nói, không phải cổ họng nói chung.
  • Nghĩ đến việc phát âm, cao độ và luồng khí đi qua nó.
  • Phân biệt thanh quản, họng và khí quản.
  • Dùng các cụm từ liên quan: dây thần kinh thanh quản, cơ thanh quản.
  • Tiếp cận từ -laryng- để mở rộng vốn từ vựng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • thanh quản là cổ họng
  • thanh quản chỉ liên quan đến hát
  • dây thanh là thanh quản
  • hô hấp chỉ qua thanh quản
  • thanh quản chỉ là khái niệm phổ thông

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, thuật ngữ laringe là từ chuyên môn; thông dụng người ta có thể nói 'họng' khiến người học nhầm lẫn giữa khái niệm giải phẫu và cách nói hàng ngày.

Mẹo Học

  • Xem thanh quản trên sơ đồ có ghi chú
  • kết nối -laryng- với từ liên quan như thanh quản để nhớ
  • luyện câu phân biệt thanh quản và cổ họng khí quản
  • nghe biểu diễn giọng hát và chú ý biến đổi cao độ
  • dùng thẻ ghi nhớ cụm từ thông dụng (nerve thanh quản, cơ thanh quản)

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'larynx'?

A.The vocal cords
B.The nasal cavity
C.The part of the throat involved in breathing and sound production
D.The tongue
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence for 'larynx'.

A.She used her larynx to solve the math problem.
B.He felt a tickle in his larynx from the spicy food.
C.The singer's larynx was warm after the concert.
D.The cat meowed softly towards its larynx.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which synonym is most similar to 'larynx'?

A.Ear
B.Mouth
C.Throat
D.Nose
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the antonym of 'larynx'?

A.Windpipe
B.Heart
C.None
D.Esophagus
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario related to 'larynx'?

A.After a long lecture, her throat felt sore from talking too much.
B.The doctor examined his larynx to check for any issues.
C.He enjoyed a sweet dessert after the meal.
D.During yoga, they focused on deep breathing techniques.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ