LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lash - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lash Ý nghĩa của Từ

  • đánh bằng roi hoặc vật tương tự
  • di chuyển nhanh hoặc đột ngột
  • một sự quở trách hoặc phê bình sắc bén
Illustration for this word

lash Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lash Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /læʃ/
Mỹ /læʃ/
Tiết
lash

lash Từ nguyên của Từ

lash = l + ash → tiếng Anh cổ 'laesc' có nghĩa là 'đánh'. Thuật ngữ này đã phát triển từ sự kết hợp của nhiều cách sử dụng khác nhau, giữ tư tưởng về việc đánh hoặc đập. Hãy tưởng tượng một cái roi quẫy trong không khí, tượng trưng cho tốc độ và sức mạnh, giống như một hành động đột ngột.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lash là một từ đa nghĩa trong tiếng Anh, vừa dùng như động từ vừa dùng như danh từ với các nghĩa liên quan. Là động từ, nó có thể có nghĩa đánh bằng roi hoặc vật tương tự, di chuyển nhanh hoặc đột ngột, hoặc phê bình gay gắt. Là danh từ, nó có thể chỉ cú đánh, roi hay một nhánh lông mi gần mắt. Các thành ngữ như 'lash out' (phô trương hoặc tấn công bằng lời) và 'the wind lashed against the hull' cho thấy sắc thái khác. Người học thường nhầm với các động từ tương tự như hit hoặc strike, hoặc cho rằng 'lash' luôn mang ý nghĩa tàn nhẫn; thực tế nó cũng có nghĩa hành động mạnh mẽ mà không nhất thiết là cruauté. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ laesc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: lash không chỉ là trừng phạt; nó còn có thể ám chỉ động tác nhanh hoặc lời phê bình gay gắt. Dùng 'lash out' để diễn đạt tức giận bộc phát. 'lash' có thể mô tả gió, dây thừng hoặc tóc. Phân biệt eyelash (lông mi) với lash (vết đánh). Thành ngữ phổ biến: 'lash of wind', 'lash out at someone'. Đừng nhầm với hit hoặc strike về sắc thái. Xác định xem đối tượng là vật lý hay ẩn dụ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lash luôn có nghĩa là trừng phạt hay tàn nhẫn.
  • Lash không thể mô tả gió hay động tác đột ngột.
  • Eyelash khác; lash không ám chỉ lông mi.
  • Lash out nhất thiết phải có hành vi bạo lực.
  • Lash và hit không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: tiếng Anh thường có nhiều nghĩa cho một từ; người học dễ tổng quát hóa quá mức hoặc bỏ qua thành ngữ và collocation.

Mẹo Học

  • ghi nhớ collocations phổ biến với lash (lash out, lash of wind)
  • phân biệt dùng vật lý và ẩn dụ
  • phân biệt eyelash và lash
  • luyện tập thành ngữ và phrasal verb
  • nhận diện ngữ cảnh: tức giận, gió hoặc động tác
  • so sánh với hit/strike để cảm nhận sắc thái

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lash'?

A.To hit with a whip
B.A type of dish
C.A form of transportation
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'lash' used correctly?

A.The storm brought strong winds and heavy lashings of rain.
B.He decided to lash his anger out on his friends.
C.The lash was delicious with its spicy sauce.
D.She loved to play the lash in the orchestra.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'lash'?

A.Embrace
B.Cuddle
C.Caress
D.Pamper
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you hear the word 'lash'?

A.In a cooking class
B.At a dance club
C.During a horseback riding lesson
D.While shopping for clothes
Bước 5: Thành thạo

Can you create a sentence using the word 'lash'?

A.She used a lash to keep her hair in place.
B.The lash of the waves against the shore was calming.
C.I wanted to lash out at him for his rude behavior.
D.The lash provided protection for her eyes.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Visit to a Cultural Festival

Culture & Festivals

2026.01.26 · 1:15 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ