whip - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Anh cổ 'hwippa' (di chuyển nhanh) + gốc 'whip' (đánh). Nguồn gốc: tiếng German → tiếng Anh cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một người cao bồi khéo léo sử dụng roi để tập hợp gia súc, âm thanh nhanh cắt qua không khí.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm cán và kéo về, cảm giác trọng lượng ở cổ tay move. Đưa cánh tay lên trước thành một quỹ đạo nhanh, đâm thẳng qua không khí. Trong khoảnh khắc này, ta cần giữ kiểm soát và adjust nhịp điệu để hướng và lực được ăn khớp. Khi động tác vào đúng nhịp, phản hồi đến nhanh và rõ ràng.
Whip là một từ tiếng Anh đa dụng. Danh từ chỉ một công cụ linh hoạt để điều khiển động vật; động từ có thể có nghĩa là đánh bằng roi, di chuyển nhanh bằng một động tác quất roi, hoặc hạ gục ai đó một cách quyết đoán. Trong bối cảnh cao bồi hoặc rodeo, roi có thể giúp dẫn ngựa và phát ra tiếng crac khi quất. Trong ngôn ngữ hàng ngày còn có các cụm như 'whip up' (chuẩn bị nhanh) hoặc 'whip through' (hoàn thành nhanh). Từ này mang sắc thái kiểm soát và tốc độ, nhưng cũng có thể gợi liên tưởng đến sự trừng phạt trong một số ngữ cảnh. Người học cần lưu ý collocations và phân biệt với từ đồng nghĩa như beat hay lash.
Đối với người học tiếng Anh, whip có nghĩa cụ thể và ẩn ý động từ linh hoạt. Danh từ chỉ công cụ, động từ mang ý nghĩa nhanh nhẹn hoặc quyết đoán. Lưu ý giọng điệu vì ở một số ngữ cảnh có thể gợi đến hình phạt. Các cụm như 'whip up' và 'whip through' là thành ngữ. Phân biệt với các từ đồng nghĩa như beat hay lash tùy ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'whip'?
In which sentence is 'whip' used correctly?
Which word is a synonym of 'whip'?
What is the opposite of 'whip'?
In what real-life context might you see someone using a whip?
Technology & Social Media
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật