latch - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
latch = lat (phân từ quá khứ của 'lacen') + -ch (hậu tố nhỏ) từ tiếng Anh cổ 'læccan' (bắt, nắm). Hình ảnh để ghi nhớ có thể là một thiết bị nhỏ hình móc bắt và giữ cửa, giống như những bàn tay nhỏ của một đứa trẻ bắt một con bướm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLatch là một phụ kiện kim loại nhỏ dùng để giữ cho cửa, nắp hoặc hộp đóng kín. Danh từ chỉ thiết bị, thường có lò xo hoặc chốt để ăn khớp với khung. Động từ có nghĩa là cố định bằng latch hoặc gắn chắc vào một vật. Cách dùng ẩn dụ 'latch onto' có nghĩa nắm bắt ý tưởng hay cơ hội một cách quyết đoán. Khác với khóa, latch sẽ hoạt động mà không luôn cần chìa khóa. Hình ảnh dễ hình dung là một chiếc móc nhỏ nắm chặt và giữ cho cửa không mở.
Người Việt có thể nhầm latch với khóa và sử dụng latch onto theo nghĩa đen. Cần phân biệt giữa ghép chốt và khóa có chìa khóa.
What does the word 'latch' mean?
Choose the correct sentence that uses the word 'latch.'
Which word is most similar to 'latch'?
What is the opposite of 'latch'?
Can you think of a real-life context where one might use 'latch'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật