LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

laureate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

laureate Ý nghĩa của Từ

  • một người được vinh danh vì thành tích
  • người nhận giải thưởng
  • cá nhân được công nhận trong một lĩnh vực nhất định
Illustration for this word

laureate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

laureate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɔːr.i.ət/
Mỹ /ˈlɔːr.i.ət/
Tiết
laureate

laureate Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'laureat' (từ 'laurus' có nghĩa là 'cành nguyệt quế') + hậu tố '-ate'. Xuất xứ lịch sử: Latin 'laureatus' (được đội vòng nguyệt quế) → Tiếng Pháp cổ 'laureat' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đoạt giải đứng trên bục, đội vòng nguyệt quế, biểu tượng cho chiến thắng và danh dự.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Laureate là danh từ chỉ người được vinh danh cho thành tựu, thường gặp trong các cụm như Nobel laureate. Nó cũng có thể dùng làm tính từ trong các câu như 'laureate author' ít phổ biến hơn. Nguồn gốc từ tiếng Latinh laureatus, nghĩa là được tước vương miện bằng lá cành nguyệt quế. Ý nghĩa hiện đại là sự công nhận chính thức và uy tín vững chắc trong một lĩnh vực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý: 1) Laureate là thuật ngữ trang trọng. 2) Không phải mọi laureate đều là Nobel. 3) Thường dùng danh từ. 4) Tránh nhầm với laurel (vòng nguyệt quế). 5) Phát âm LAU-ree-it.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Laureate chỉ có thể là người đoạt Nobel.
  • Chỉ dùng trong văn học.
  • Phải là người còn sống.
  • Ngữ cảnh không được tiêu cực.
  • Khó phân biệt với vương miện laurel.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thấy laureate mang sắc thái trang trọng; không phải là người chiến thắng bình thường, và thường đi kèm với lĩnh vực cụ thể.

Mẹo Học

  • Luyện tập trong bối cảnh Nobel; phân biệt laureate với người chiến thắng thông thường.
  • Nó chủ yếu là danh từ; ít khi dùng như tính từ.
  • Kết hợp với lĩnh vực: khoa học laureate, văn học laureate.
  • Chú ý ngữ âm và chính tả.
  • Đọc tin tức về giải thưởng để thấy cách dùng thực tế.
  • Dạng số nhiều: laureates.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'laureate'?

A.A person who is honored for achieving distinction in a particular field
B.A type of flower found in tropical regions
C.A musical instrument used in orchestras
D.A method of cooking food
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'laureate' used correctly?

A.She felt like a laureate after winning the cooking contest.
B.The laureate of the Nobel Prize in Literature was announced last night.
C.He painted the laureate of the sunset on canvas.
D.The scientist’s laureate was impressive, filled with data.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'laureate'?

A.Listener
B.Player
C.Achiever
D.Stranger
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'laureate'?

A.Student
B.Follower
C.Loser
D.Observer
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context related to the concept of being a laureate?

A.The artist displayed her work at the gallery opening.
B.The winner of the prestigious award will be featured at the ceremony.
C.He shared his ideas with the public in a community forum.
D.The scientist was recognized for her groundbreaking discoveries.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ