LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

leaflet - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

leaflet Ý nghĩa của Từ

  • Một tờ giấy in nhỏ, thường được gấp lại, dùng để quảng cáo hoặc thông tin.
  • Một cuốn sách nhỏ hoặc tờ rơi ngắn.
  • Tài liệu hướng dẫn hoặc thông tin về một chủ đề cụ thể.
Illustration for this word

leaflet Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

leaflet Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈliːflət/
Mỹ /ˈliːflɪt/
Tiết
leaflet

leaflet Từ nguyên của Từ

Từ 'leaflet' được hình thành từ 'leaf' (gốc) + '-let' (hậu tố giảm). Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ và tiếng Pháp cổ, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'folium'. Hãy tưởng tượng một chiếc lá nhỏ bay trong gió, mang theo thông tin giống như một tờ rơi truyền tải một thông điệp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Leaflet là một tờ in nhỏ, thường gập lại, được dùng để cung cấp thông tin ngắn gọn hoặc quảng bá một sản phẩm, sự kiện hay dịch vụ. Nó khác với brochure ở mức độ chi tiết và số trang; leaflet thường chỉ một trang hay một tờ gấp gọn. Bạn gặp leaflet ở các cửa hàng du lịch, sự kiện hoặc trạm thông tin. Các cấu trúc hay gặp: phân phát leaflet, nhận leaflet về một chủ đề, leaflet cho một tổ chức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi nhớ ngắn gọn và đầy đủ thông tin. Dùng các collocations phổ biến như phân phát leaflet, nhận leaflet về một chủ đề, leaflet cho một tổ chức. Lưu ý leaflet có thể là một trang hoặc cuốn nhỏ. Phân biệt leaflet, tờ quảng cáo và brochure theo ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Leaflet luôn là một trang giấy gấp lại.
  • Leaflet và brochure là cùng một thứ.
  • Leaflet chỉ dành cho quảng cáo, không phải thông tin.
  • Leaflet phải có màu sắc để hiệu quả.
  • Flyer và leaflet có thể hoán đổi ở mọi hoàn cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần lưu ý leaflet thường là tờ rơi ngắn gọn, khác với brochure dài hơn. Tránh nhầm với flyer khi nói về sự kiện hoặc hoạt động quảng bá.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ thường gặp: phân phát leaflet, nhận leaflet về một chủ đề, leaflet cho một tổ chức.
  • So sánh leaflet với flyer và brochure để nhận diện kích thước và mức độ formal.
  • Luyện tập leaflet một trang so với leaflet gấp.
  • Thực hành ở bối cảnh thực như văn phòng thông tin du lịch hoặc sự kiện.
  • Luyện phát âm: LEA-flit như thế nào cho đúng.
  • Tự làm một leaflet mini về một chủ đề bạn biết.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'leaflet'?

A.A type of tree
B.A type of flower
C.A small printed sheet of paper
D.A large book
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'leaflet' in a sentence.

A.She decided to leaflet her garden with flowers.
B.The government distributed a leaflet about health care.
C.He wrote a leaflet for his birthday party invitation.
D.I will leaflet my car with stickers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'leaflet'?

A.Magazine
B.Envelope
C.Booklet
D.Canvas
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'leaflet'?

A.Poster
B.Multiple pages
C.Document
D.Pamphlet
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving a leaflet?

A.During the campaign, they distributed a small printed sheet to inform voters.
B.The book had many beautiful illustrations.
C.I bought a poster for my room.
D.She wrote an article for the local newspaper.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
At the Pharmacy: medicines

At the Pharmacy

2025.11.20 · 0:25 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Pharmacy Visit for a Studio Worker

At the Pharmacy

2025.10.25 · 0:32 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteer Stall Planning at the Community Fair

Volunteering

2025.12.26 · 1:11 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Reception: Appointment and a School Project

Health Clinic Visit

2025.11.01 · 1:06 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ