leans - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) lean = gốc; (b) từ tiếng Anh cổ 'hlēanian', ảnh hưởng bởi tiếng Bắc Âu cổ 'leina', có nghĩa là 'làm mỏng'; (c) Hãy tưởng tượng một cái cây nghiêng dưới sức nặng của gió, cho thấy cách mọi thứ có thể trở nên mỏng manh hoặc phụ thuộc vào sự hỗ trợ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVới hai bàn chân chắc chắn, tôi nghiêng dồn trọng lượng về phía trước và move nhẹ về phía bàn. Vai điều chỉnh, nhịp thở dịu lại, và cân bằng thay đổi dưới da. Nỗ lực này nhỏ nhưng thực sự, tôi quyết định tới mức nào nghiêng và chịu đựng bao lâu. Trong đời sống thực, tôi dựa vào một người hay một kế hoạch, và hành động dẫn dắt bước đi tiếp theo.
Lean là một từ tiếng Anh có ba nghĩa chính. Động từ nghĩa là nghiêng người, tựa vào như một cái ghế nghiêng về phía trước hoặc người nghiêng về một ý tưởng mới. Tính từ mô tả người hoặc vật gầy, ít chất béo, hay các cụm như lean meat hay lean budget. Cũng có nghĩa là hạn chế nguồn lực hoặc tối giản, như lean year hay lean operation. Cuối cùng, lean cũng có nghĩa dựa dẫm vào ai đó để được hỗ trợ, như dựa vào một người bạn giữa lúc khó khăn. Ngữ cảnh và collocations cho biết ý nghĩa chính xác.
Người Việt học tiếng Anh dễ nhầm lẫn giữa lean toward, lean on và lean in; cần luyện tập với ngữ cảnh thực.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật