leaven - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'leaven' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lifian', có nghĩa là 'nâng cao'; Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'levare', có nghĩa là 'làm nhẹ' → tiếng Pháp cổ 'leven' → tiếng Anh 'leaven'; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ làm bánh rắc men lên bột, nhìn nó nở ra và biến đổi, tượng trưng cho sự trưởng thành và thay đổi trong cuộc sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLeaven là một chất dùng để làm bột nhào nở, thường là men hoặc starter lên men. Danh từ chỉ thành phần gây lên sự lên men và phình của bột; động từ leaven có nghĩa là đưa một chất lên men vào bột để kích thích lên men và tăng thể tích. Cũng được dùng theo nghĩa bóng để mô tả điều gì đó mang lại sự thay đổi hoặc phát triển cho một hệ thống hay cuộc sống. Nguồn gốc liên quan đến ý nghĩ làm nhẹ, nâng lên; hình ảnh ghi nhớ là người thợ làm bánh rắc men lên bột và thấy bột dậy lên.
Giải thích cho người Việt Nam rằng leaven có nghĩa đen là dùng để làm bột nở và nghĩa bóng; người học thường nhầm với leave.
What is the meaning of the word 'leaven'?
Which sentence correctly uses the word 'leaven'?
Which word is most similar to 'leaven'?
What is the opposite of 'leaven'?
Can you think of a real-life context where 'leaven' is applicable?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật