yeast - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
yeast: từ tiếng Anh cổ 'geast', liên quan đến tiếng Đức 'Gäst', có nghĩa là 'sôi', gợi nhớ đến sự sủi bọt trong quá trình lên men. Hãy tưởng tượng một nồi đang sôi với hương thơm của bánh mì.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMen là vi sinh vật nấm men rất nhỏ được dùng trong nướng bánh và ủ bia. Trong tiếng Anh hàng ngày, người ta nói về men làm cho bột nở hoặc văn hoá men dùng cho quá trình lên men. Có nhiều dạng phổ biến như men khô hoạt tính, men instant, và men tươi. Men lên men đường, tạo ra khí CO2 và cồn, khiến bánh nở và bia có bọt cùng hương thơm. Bạn có thể kích hoạt men bằng nước ấm và một chút đường, rồi trộn vào bột. Một số sản phẩm dùng chiết men để tăng hương vị, nhưng không phải là men sống. Geast là nguồn gốc của từ này và gợi lên hình ảnh bong bóng khi nấu nướng.
Dành cho người Việt: men là sinh vật sống, dễ nhầm với bột nở hóa học. Tiếng Anh có các cụm từ như 'activate yeast' và 'proofing' khó dịch sát nghĩa. Chú ý cách dùng đơn vị (muỗng cà phê, muỗng canh, mililit).
What is the meaning of 'yeast'?
Which of the following sentences uses 'yeast' correctly?
What is a synonym for 'yeast'?
In what real-world situation would you encounter 'yeast'?
Can you think of a situation where 'yeast' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật