LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

leer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

leer Ý nghĩa của Từ

  • nhìn ai đó với sự quan tâm tình dục
  • nhìn chằm chằm với biểu cảm suggestive
  • cười với vẻ gian xảo
Illustration for this word

leer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

leer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lɪə/
Mỹ /lɪr/
Tiết
leer

leer Từ nguyên của Từ

R корень: "leer" (phát sinh từ tiếng Anh cổ) + Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Anh cổ 'leornian', liên quan đến 'học' và 'thu thập'; sự liên kết này thể hiện việc học qua quan sát, thường có bản năng ăn thịt. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con mèo ranh mãnh đang quan sát con mồi của nó, mắt nheo lại, với sự kết hợp giữa sự tò mò và tính toán.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Leer là một động từ tiếng Anh mang nghĩa rất tiêu cực. Nó có nghĩa là nhìn người khác bằng ánh mắt có ý thèm khát về tình dục, hoặc nhìn bằng ánh mắt gợi ý, hoặc mỉm cười một cách lắt léo hoặc ác ý. Thường được dùng để mô tả ý định của người quan sát, không chỉ sự tò mò. Trong ngữ cảnh văn học, leer có thể tăng sự căng thẳng hoặc gây khó chịu. Lý do etymology cho thấy liên kết với tiếng Anh cổ và ý tưởng học qua quan sát, dù cách dùng hiện đại cho rằng liên kết này mang tính dân gian. Người học nên tránh dùng leer cho cái nhìn bình thường; ngữ cảnh và giọng điệu quyết định.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng leer chỉ khi cái nhìn rõ ràng mang tính phê phán hoặc săn đuổi. Không dùng cho cái nhìn bình thường. Chú ý tới chủ thể và đối tượng. Tránh leer trong mô tả lịch sự hoặc trung lập. Cân nhắc sự nhạy cảm của người đọc khi mô tả sự khó chịu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Leer luôn đồng nghĩa với ogling ở mọi ngữ cảnh.
  • Liếc mắt nhanh là leer.
  • Chỉ nam giới mới leer.
  • Leer là lời khen.
  • Leer chỉ mô tả sự tò mò.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Anh rằng leer mang ý định và sự khó chịu, không phải chỉ nhìn; ngữ cảnh rất quan trọng.

Mẹo Học

  • So sánh leer với cái nhìn trung lập để phân biệt sắc thái.
  • Luyện tập thể hiện sự khó chịu bằng tín hiệu gián tiếp.
  • Chú ý tông và ngữ cảnh để quyết định leer phù hợp hay không.
  • Tránh leer trong các cảnh nhạy cảm.
  • Ghi nhận tác động cảm xúc lên nhân vật bị nhìn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'leer' mean?

A.To gaze in an unpleasant or malicious way
B.To run quickly
C.To sing loudly
D.To cook food
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'leer' in a sentence.

A.She decided to leer the cake before taking a slice.
B.They leer at the sunrise every morning.
C.He gave her a leer that sent chills down her spine.
D.I leer my homework every night.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'leer'?

A.Shout
B.Smile
C.Gaze
D.Dance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'leer'?

A.Stare
B.Look away
C.Sneer
D.Glance
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might leer?

A.A person staring at someone with an unsettling expression
B.A friend complimenting another on their outfit
C.Someone reading a book in a quiet café
D.A couple enjoying a romantic dinner

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ambivalence About Urban Redevelopment

Opinion & Ideas

2026.02.07 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ