LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

legacy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

legacy Ý nghĩa của Từ

  • một điều được truyền lại từ quá khứ
  • số tiền hoặc tài sản nào đó để lại cho ai đó sau khi chết
  • tác động hoặc hệ quả lâu dài của hành động của một người
Illustration for this word

legacy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

legacy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɛgəsi/
Mỹ /ˈlɛɡəsi/
Tiết
legacy

legacy Từ nguyên của Từ

legacy: leg- (chuyển giao) + -acy (trạng thái hoặc tính chất) → tiếng Latinh 'legare' (để lại) → tiếng Pháp cổ 'legacie' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người chuyển cho con cháu của họ một chiếc rương chứa tài sản, tượng trưng cho tri thức, niềm tin và sự giàu có vật chất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm cuốn album cũ, đẩy nó mở ra và đặt lên bàn. Tôi lật từng trang khi thời gian in lại dấu vết và dần sống động lên. Nỗ lực gìn giữ những hình ảnh ấy như chọn một hướng cho tương lai. Những gì được lưu truyền thay đổi thầm lặng quyết định và hành động của tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Legacy là danh từ chỉ những gì được truyền lại từ quá khứ, có thể là của cải hoặc tài sản vật chất, cũng có thể là ảnh hưởng lâu dài của hành động một người. Tiếng Việt dùng từ di sản cho cả hai ý nghĩa, nhưng người học cần phân biệt giữa di sản vật chất (tài sản, bất động sản) và di sản phi vật chất (giá trị, phong cách sống, danh tiếng). Trong văn cảnh, từ này có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực. Học viên nên chú ý ngữ điệu và mục đích giao tiếp để chọn từ phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Để lại di sản bằng hành động
  • Phân biệt di sản vật chất và ảnh hưởng phi vật chất
  • Sử dụng các collocations như di sản lâu dài
  • Chú ý giọng điệu (tích cực vs gây tranh cãi)
  • Miêu tả di sản của bản thân để luyện tập

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Di sản chỉ là của cải
  • Di sản lúc nào cũng tích cực
  • Di sản mang tác động ngắn hạn
  • Di sản và hương phần là như nhau
  • Chỉ cá nhân mới để lại di sản

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, di sản có thể ám chỉ vật chất hoặc ảnh hưởng phi vật chất; người học dễ nhầm lẫn nghĩa, cần chú ý ngữ cảnh và từ đi kèm.

Mẹo Học

  • Phân biệt di sản vật chất và ảnh hưởng phi vật chất
  • Học các collocation như di sản lâu dài
  • Phân biệt di sản và truyền thống/heritage
  • Miêu tả di sản của bạn để luyện viết
  • Chú ý giọng điệu theo ngữ cảnh
  • Viết một câu về di sản của một người nổi tiếng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'legacy'?

A.Something new and innovative
B.A current trend or fad
C.An inheritance or gift handed down from the past
D.A random occurrence
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'legacy' used correctly?

A.He left behind a legacy of hard work and dedication.
B.She was known for her legacy fashion sense.
C.The legacy of the new technology sparked interest in the market.
D.The legacy is to go to the beach this weekend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'legacy'?

A.Temporary
B.Futuristic
C.Disposable
D.Heritage
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'legacy'?

A.Modern
B.Inheritance
C.Future
D.Present
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life example of a legacy?

A.Establishing a scholarship fund for underprivileged students
B.Donating to charity
C.Participating in community service
D.Purchasing a luxury car

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Ethics of Sustenance and Diminishment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.15 · 1:32 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Builder's Blueprint: Inspired by Islamic Architecture

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:52 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Unraveling the Threads of Heritage

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 2:39 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ