LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

generations - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

generations Ý nghĩa của Từ

  • hành động sản xuất con cái
  • một nhóm cá thể sinh ra cùng thời điểm
  • một giai đoạn trong sự phát triển của một thứ gì đó
Illustration for this word

generations Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

generations Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dʒɛnəˈreɪʃən/
Mỹ /dʒɛnəˈreɪʃən/
Tiết
generation

generations Từ nguyên của Từ

gen- (sản sinh) + -ation (quá trình) từ tiếng Latin 'generatio' → tiếng Pháp cổ 'generation' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng các thế hệ cây trong rừng, mỗi thế hệ sản sinh ra sự sống mới trong chu kỳ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nâng chậu cây nhỏ, điều chỉnh góc để đón ánh sáng và đẩy nhẹ đất. Theo ngày tháng, mầm non ló lên, như thể một thế hệ sinh linh mới trong chậu. Tôi xoay chậu, giữ chặt thân cây và cảm nhận cây thay đổi khi nó lớn lên. Nhịp điệu nhỏ này cho tôi thấy một thế hệ bắt đầu và trưởng thành.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, generation có thể chỉ hành động sinh đẻ, một nhóm người cùng thế hệ, hoặc một giai đoạn phát triển của một vật. Nó được dùng trong ngữ cảnh gia đình, công nghệ và văn hóa để nói về sự liên tục và sự thay đổi theo thời gian. Người học cần phân biệt giữa thế hệ và tuổi tác, và chú ý tới các collocation như generation gap hay next generation.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Generation có ba ý nghĩa chính: hành động sinh đẻ, một nhóm người cùng thế hệ, và một giai đoạn phát triển. 2) Dùng với các cụm từ như next generation, gap thế hệ. 3) Lưu ý sự khác biệt giữa thế hệ và tuổi tác. 4) Danh từ đếm được; số nhiều là generations. 5) Tránh nhầm lẫn với từ ngữ liên quan đến sản xuất và thời gian.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Generation chỉ là tuổi tác.
  • Generation chỉ dành cho gia đình.
  • Generation và generate là cùng một ý.
  • Thời thế của tôi là già đi.
  • Generations không dùng với số.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, generation thường chỉ nhóm người cùng thời hoặc một giai đoạn phát triển; cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

Mẹo Học

  • Tạo thẻ ghi nhớ cho ba nghĩa của thế hệ.
  • Luyện tập với next generation và hai thế hệ cách nhau trong ngữ cảnh công nghệ và gia đình.
  • Học các collocation phổ biến: khoảng cách thế hệ, đa thế hệ.
  • Chú ý danh từ đếm được; số nhiều là generations.
  • Phân biệt generation và generate; chú ý ngữ cảnh.
  • Đọc và xem ví dụ về sự thay đổi thế hệ trong văn hóa và công nghệ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'generations' mean?

A.A type of government structure
B.A group of individuals born and living at the same time
C.An advanced technology
D.A method of teaching
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'generations' correctly?

A.The mountain generations are beautiful during the sunrise.
B.This recipe has been passed through generations of technology.
C.Many generations have passed since the invention of the wheel.
D.She learned a lot from the generations of artists.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'generations'?

A.Evolution
B.History
C.Ancestry
D.Culture
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'generations'?

A.Tradition
B.Obsolescence
C.Youth
D.Future
Bước 5: Thành thạo

Can you provide an example of a real-life context involving 'generations'?

A.People often discuss how different generations view technology differently.
B.Certain products are designed for this age group.
C.Many families celebrate traditions passed down from their ancestors.
D.This event occurs once a week.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help for a Lost Toy

Asking for Help

2026.01.14 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Echoes of the Postwar Kitchen

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.30 · 3:00 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Group Project Discussion on Waste Management

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.12 · 0:53 · B2 · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Unraveling the Threads of Heritage

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 2:39 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ