LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

leisure - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

leisure Ý nghĩa của Từ

  • thời gian rảnh rỗi không có công việc
  • cơ hội để thư giãn
  • trạng thái không hoạt động.
Illustration for this word

leisure Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

leisure Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɛʒ.ə/
Mỹ /ˈlɛʒər/
Tiết
leisure

leisure Từ nguyên của Từ

Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'licere' có nghĩa là 'được phép'. 'Leisure' phản ánh tự do lựa chọn các hoạt động không phải là công việc. Hãy tưởng tượng bạn đang thư giãn trên một bãi biển nắng, cầm đồ uống trên tay, không lo lắng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt chiếc bút xuống và tựa lưng vào ghế, thực hiện một shift từ công việc sang nghỉ ngơi. Phòng yên, đồng hồ tích tách đều đặn, vai tôi buông lỏng dần. Tôi cảm thấy một chút ý chí lựa chọn về cách dùng quãng time này. Trong cuộc sống hằng ngày, sự lựa chọn ấy trở thành nhịp điệu tự do, mở ra khoảng trống cho sự dễ chịu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Leisure là thoi gian ranh roi tu cong viec hoac nghia vu, cho phep ban tu do chon lam gi. No bao gom trang thai tha lo, nghi ngoi hoac cac hoạt dong giai tri nhu so thich, du lich hoac gap go xa hoi cho muc dich vui ve. Trong tieng Anh, cac cu phap nhu leisure time, leisure activities hay at leisure nhan manh kha nang nghi ngoi va tai tao nang luong o ngoai gio lam viec. Van hoa khac nhau co cach don gian hoa viec thoi quen: co nuoc coi trong chuong trinh giai tri co toi sap xep, hoac hoa dong ngoai le tai nha. Hieu dieu nay giup ban mo ta so thich giai tri cua ban de phat trien uu tien ca nhan va suc khoe tam the.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Leisure la thoi gian tu chon, khong phai hoat dong bat buoc.
  • Cac cu phap thong dung: leisure time, leisure activities, at leisure.
  • Dung nham tuong leisure voi kiem tra.
  • Dung at leisure de mo ta nhung khoanh khac nghi ngoi khoi lam viec.
  • Giai tri co the la rieng tu hoac xa hoi, bao gom so thich va nghi ngoi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Leisure co nghia la bo viec nay lam viec ca ngay.
  • Giai tri luon can di du lich hoac len ke hoach lon.
  • Giai tri va nghi le la mot.
  • Giai tri chi co ve so thich, khong nghi ngoi.
  • Giai tri khong the chia se voi nguoi khac.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Noi giai thich nay giup nguoi Viet hoc tieng Anh hieu dieu giua giai tri voi cong viec va su dung nhung cau cam ke nhu leisure time.

Mẹo Học

  • Hoc cac cu phap chinh: leisure time, leisure activities, at leisure.
  • Mo ta giai tri cua ban bang cac cau don gian.
  • Nhin thay khac biet van hoa ve thoi gian rong rong.
  • Su dung leisure de noi ve suc khoe va su can bang cuoc song.
  • Phan bien leisure voi vacations theo ngau canh.
  • Ghi chu ngan ve cac hoat dong giai tri vao so ghi nho.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'leisure'?

A.Free time
B.Work
C.Stress
D.Sleep
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'leisure' used correctly?

A.She had a lot of leisure to finish her homework.
B.He was leisurely to work early in the morning.
C.They enjoyed a leisure walk in the park.
D.The leisure noise of the city kept her awake.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an opposite of 'leisure'?

A.Responsibility
B.Boredom
C.Activity
D.Adventure
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might someone experience 'leisure'?

A.Doing household chores
B.Studying for exams
C.Working overtime
D.Taking a vacation
Bước 5: Thành thạo

Reflecting on the word 'leisure', how would you encourage someone to prioritize it in their life?

A.Ignore personal interests for work.
B.Stay busy with work at all times.
C.Avoid taking breaks or resting.
D.Schedule time for hobbies and relaxation.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Rethinking City Centres: Pleasure, Planning and Sound

Urban Development

2026.04.01 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Riverside Redevelopment Presentation

Urban Development

2025.10.14 · 1:10 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ