lexical - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Lexi- (từ tiếng Hy Lạp 'lexis' có nghĩa là 'từ') + -cal (hậu tố tạo tính từ). (b) Có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trải qua tiếng Latinh 'lexicalis', rồi đến tiếng Pháp cổ và cuối cùng vào tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một thư viện lớn đầy những kệ sách, mỗi kệ đại diện cho một từ khác nhau, nơi 'lexical' mô tả mọi thứ trong thế giới từ vựng này.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTừ vựng liên quan đến các từ và vốn từ của một ngôn ngữ, không phải là quy tắc ngữ pháp hay phát âm. Nó bao gồm kho từ vựng mà một người biết (từ vựng cá nhân) và cách các từ đó được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau. Trong ngôn ngữ học, các mục từ vựng bao gồm từ đơn và cụm từ cố định. Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp lexis có nghĩa là từ, rồi qua Latinh lexicalis và tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Trong thực tế, người ta hay nói về lựa chọn từ vựng khi viết, lĩnh vực từ vựng của một chủ đề hoặc tập hợp thuật ngữ của một miền. Điều này khác với nghĩa và cú pháp.
Đối với người Việt, lexical là khái niệm liên quan đến vốn từ và cách dùng từ, không chỉ nghĩa. Nhấn mạnh ngữ cảnh.
What is the meaning of 'lexical'?
Which sentence uses 'lexical' correctly?
Which of the following is a synonym for 'lexical'?
What is the opposite of 'lexical'?
Can you think of a real-life context where understanding vocabulary is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật