LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lexical - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lexical Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến từ hoặc từ vựng của một ngôn ngữ
  • thuộc về từ điển hoặc từ vựng
  • liên quan đến ý nghĩa của từ
Illustration for this word

lexical Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lexical Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɛksɪkəl/
Mỹ /ˈlɛksɪkəl/
Tiết
lexical

lexical Từ nguyên của Từ

(a) Lexi- (từ tiếng Hy Lạp 'lexis' có nghĩa là 'từ') + -cal (hậu tố tạo tính từ). (b) Có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trải qua tiếng Latinh 'lexicalis', rồi đến tiếng Pháp cổ và cuối cùng vào tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một thư viện lớn đầy những kệ sách, mỗi kệ đại diện cho một từ khác nhau, nơi 'lexical' mô tả mọi thứ trong thế giới từ vựng này.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Từ vựng liên quan đến các từ và vốn từ của một ngôn ngữ, không phải là quy tắc ngữ pháp hay phát âm. Nó bao gồm kho từ vựng mà một người biết (từ vựng cá nhân) và cách các từ đó được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau. Trong ngôn ngữ học, các mục từ vựng bao gồm từ đơn và cụm từ cố định. Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp lexis có nghĩa là từ, rồi qua Latinh lexicalis và tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Trong thực tế, người ta hay nói về lựa chọn từ vựng khi viết, lĩnh vực từ vựng của một chủ đề hoặc tập hợp thuật ngữ của một miền. Điều này khác với nghĩa và cú pháp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: lexical liên quan đến từ và từ vựng chứ không phải ngữ pháp hay phát âm. Dùng để mô tả lựa chọn từ, không phải qui tắc. Nó nói lên phạm vi từ vựng và cách dùng từ. Hãy nghĩ về nó như phần từ vựng của ngôn ngữ, khác với ngữ nghĩa hay cú pháp. Khi nghi ngờ, thay bằng từ vựng hoặc cách dùng từ cho tự nhiên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lexical giống từ điển.
  • Lexical chỉ ý nghĩa, không phải hình thức hay sử dụng.
  • Tất cả từ vựng đều mang tính kỹ thuật; từ thông dụng không được xem là lexical.
  • Lexical và semantic giống nhau.
  • Nói chuyện không cần vốn từ vựng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, lexical là khái niệm liên quan đến vốn từ và cách dùng từ, không chỉ nghĩa. Nhấn mạnh ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Tạo danh sách từ vựng theo chủ đề.
  • Ghi chú cụm từ cố định và collocations với từ mới.
  • Đọc nhiều để gặp các lĩnh vực từ vựng đa dạng.
  • Thực hành diễn đạt lại để tăng tính linh hoạt từ vựng.
  • Dùng từ điển song ngữ để xem collocations, không chỉ nghĩa.
  • Ôn từ trong ngữ cảnh, không riêng lẻ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'lexical'?

A.Pertaining to the physical makeup of items
B.Related to the dictionary or vocabulary of a language
C.Associated with emotional responses
D.Concerned with social interactions
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'lexical' correctly?

A.The lexical chocolate was delicious.
B.The lexical dog barked loudly.
C.He is studying the lexical terms in linguistics.
D.She loves the lexical color of the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'lexical'?

A.Physical
B.Linguistic
C.Emotional
D.Social
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lexical'?

A.Non-linguistic
B.Physical
C.Emotional
D.Verbal
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where understanding vocabulary is important?

A.Training a dog often involves non-verbal cues.
B.Cooking a dish can be enhanced with a lexical approach.
C.Reading a book requires various vocabulary skills.
D.Choosing wallpaper is primarily a visual decision.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Semantic Boundaries and Prototype Effects

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.11 · 1:55 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ