liaise - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'liaise' có nguồn gốc từ 'liaison', xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'liaison' có nghĩa là 'liên kết'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người nắm giữ một sợi dây, biểu tượng cho cách họ kết nối và giao tiếp với nhau thông qua sợi dây.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐộng từ liaise trong tiếng Anh có nghĩa là giao tiếp và làm việc cùng nhau để điều phối hành động hoặc chia sẻ thông tin. Nó mô tả vai trò làm trung gian giữa các bên, kết nối các nhóm, bộ phận hoặc đối tác để đảm bảo các kế hoạch, yêu cầu và thời hạn được hiểu và tuân thủ. Thường dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp như quản lý dự án hoặc quan hệ đối tác, nơi cần duy trì kênh thông tin rõ ràng. Không chỉ là liên lạc, liaise nhấn mạnh sự phối hợp liên tục và trung gian giữa các bên. Danh từ liên quan là liaison, ám chỉ sự liên kết và điều phối.
Đối với người Việt học tiếng Anh, liaise gắn với sự phối hợp liên tục giữa các bên; cần phân biệt với liên lạc đơn lẻ và nhớ từ đồng nghĩa liaison là danh từ liên quan.
What does the word 'liaise' mean?
Which sentence uses 'liaise' correctly?
Which word is most similar to 'liaise'?
What is the opposite of 'liaise'?
Can you think of a real-life context where someone would need to liaise with others?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật