LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

liaise - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

liaise Ý nghĩa của Từ

  • giao tiếp và hợp tác
  • kết nối hoặc đóng vai trò như một liên kết
  • điều phối hành động giữa các bên
Illustration for this word

liaise Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

liaise Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lɪˈeɪz/
Mỹ /liˈeɪz/
Tiết
liaise

liaise Từ nguyên của Từ

Gốc: 'liaise' có nguồn gốc từ 'liaison', xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'liaison' có nghĩa là 'liên kết'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người nắm giữ một sợi dây, biểu tượng cho cách họ kết nối và giao tiếp với nhau thông qua sợi dây.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Động từ liaise trong tiếng Anh có nghĩa là giao tiếp và làm việc cùng nhau để điều phối hành động hoặc chia sẻ thông tin. Nó mô tả vai trò làm trung gian giữa các bên, kết nối các nhóm, bộ phận hoặc đối tác để đảm bảo các kế hoạch, yêu cầu và thời hạn được hiểu và tuân thủ. Thường dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp như quản lý dự án hoặc quan hệ đối tác, nơi cần duy trì kênh thông tin rõ ràng. Không chỉ là liên lạc, liaise nhấn mạnh sự phối hợp liên tục và trung gian giữa các bên. Danh từ liên quan là liaison, ám chỉ sự liên kết và điều phối.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng 'liaise with' hoặc 'liaise between' để thể hiện sự phối hợp.
  • • Không phải chỉ để liên lạc thông thường.
  • • Danh từ liên quan là 'liaison'.
  • • Thường gặp trong email, báo cáo và kế hoạch dự án.
  • • Đừng dùng cho một thông điệp duy nhất.
  • • Luyện tập với nhiều bên để củng cố ý nghĩa trung gian.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ liaise chỉ là liên hệ, nhưng thực tế nó nhấn mạnh sự phối hợp giữa các bên.
  • Ngữ điệu trang trọng; phổ biến trong môi trường chuyên nghiệp.
  • Có thể nghĩ nó chỉ dùng cho nhà nước; thực tế cũng phổ biến trong doanh nghiệp và đối tác.
  • Danh từ liaison và động từ liaise có vai trò khác nhau tùy ngữ cảnh.
  • Hiểu nhầm rằng nó là đàm phán hợp đồng; thực chất là sự liên kết và điều phối liên tục.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, liaise gắn với sự phối hợp liên tục giữa các bên; cần phân biệt với liên lạc đơn lẻ và nhớ từ đồng nghĩa liaison là danh từ liên quan.

Mẹo Học

  • Học các collocations thường gặp: liaise with / liaise between
  • Sử dụng trong hoàn cảnh formal: báo cáo, email, kế hoạch dự án
  • Phân biệt liaise và contact; liaison và liaison officer
  • Luyện tập với nhiều bên để củng cố vai trò trung gian
  • Nhớ tới ý nghĩa phối hợp liên tục, không chỉ một tin nhắn
  • Xem ví dụ giao tiếp kinh doanh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'liaise' mean?

A.To ignore someone's contributions
B.To communicate or cooperate with others
C.To refuse a request
D.To criticize someone openly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'liaise' correctly?

A.He decided to liaise his lunch before the meeting.
B.We plan to liaise with our teams to discuss the project.
C.She likes to liaise during the weekend.
D.They will liaise their documents with the archives.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'liaise'?

A.Collaborate
B.Isolate
C.Shun
D.Compete
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'liaise'?

A.Alienate
B.Unite
C.Communicate
D.Partner
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone would need to liaise with others?

A.The manager will coordinate the activities of the various departments.
B.In a corporate setting, teams often liaise with each other to ensure project alignment.
C.The teacher asked students to work on their assignments.
D.To avoid confusion, it is best to act independently.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ