libel - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
libel: từ 'libellus' (sách nhỏ hoặc viết) bằng tiếng Latinh + hậu tố '-el'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ 'libelle' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cuốn sách nhỏ chứa những lời gây hại; tưởng tượng ai đó cầm nó như một vũ khí chống lại người khác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLibel là sự bôi nhọ bằng văn bản: một tuyên bố sai sự thật làm tổn hại danh dự của người khác và được công khai tới người khác. Thông thường gặp trong báo chí, sách, bài đăng trên mạng và các tài liệu dài lâu. Về pháp lý, libel được phân biệt với slander (phỉ báng bằng lời nói). Danh từ có thể chỉ hành vi hoặc tài liệu viết; động từ là to libel someone. Người học nên quen với các cụm như công khai một libel, đâm đơn kiện về libel.
Đối với người nói tiếng Việt, libel là thuật ngữ pháp lý nói đến phỉ báng bằng văn bản; khác với phỉ báng bằng lời nói (slander) và cần có sự công khai/phát tán và sự giả mạo.
What is the meaning of the word 'libel'?
Which of the following sentences uses 'libel' correctly?
What is a synonym for 'libel'?
What is an antonym for 'libel'?
In what real-life context might you encounter the word 'libel'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật