LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

likewise - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

likewise Ý nghĩa của Từ

  • theo cách tương tự
  • tương tự
  • cũng vậy
Illustration for this word

likewise Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

likewise Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlaɪk.waɪz/
Mỹ /ˈlaɪk.waɪz/
Tiết
likewise

likewise Từ nguyên của Từ

like (giống) + wise (cách) → tiếng Anh cổ → likewise (tiếng Anh trung đại). Hình dung hai người đi bên nhau, di chuyển theo cùng một cách, biểu trưng cho sự giống nhau của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cầm cán ly, nhẹ nhàng đẩy nó để đặt đúng vị trí. Cảm giác trọng lượng thay đổi khiến tôi chỉnh lại tay, giữ cho đường thẳng. Tương tự, khi người khác làm theo, tôi cũng làm theo và theo nhịp điệu đó. Dần dần hành động ấy trở thành sự đồng bộ với mọi người.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Likewise có nghĩa là theo cùng một cách, tương tự hoặc cũng vậy. Nó được dùng để kết nối một hành động hoặc nhận định trước đó với hành động tương ứng ở sau, diễn đạt sự tương đồng hoặc đồng ý. Từ này có nguồn gốc từ like (giống) + wise (nghĩa là cách làm), thông qua tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại. Ví dụ: Anh ấy tuân thủ quy định mới; tôi cũng làm như vậy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng Likewise để phản chiếu một hành động trước đó.
  • - Ưu tiên trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cẩn trọng.
  • - Đặt nó sau mệnh đề nó phản chiếu.
  • - Tránh lạm dụng để tránh mơ hồ.
  • - Đảm bảo có một antecedent rõ ràng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn Likewise với cũng và tương tự; ngữ nghĩa rộng hơn.
  • Đặt ở đầu câu khi không có mệnh đề trước để tham chiếu.
  • Đồng nhất hai ý không liên quan thành một hình thức đối xứng.
  • Hiểu nhầm thành chỉ mang nghĩa thêm chứ không phải cùng cách làm.
  • Cho rằng luôn là câu phản hồi, không phải phần tiếp diễn của ý đã nêu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường dùng cũng vậy hoặc tương tự để diễn đạt tương tự. Likewise có thể bị hiểu nhầm nếu không có mốc tham chiếu rõ ràng.

Mẹo Học

  • Luyện tập với hai hành động song song trong các đoạn đối thoại ngắn.
  • Đặt Likewise sau hành động tương ứng.
  • Dùng với các động từ nói hoặc làm để tự nhiên.
  • So sánh với cũng hoặc theo cùng cách để chọn từ phù hợp.
  • Đọc văn bản trang trọng để thấy cách người viết xây dựng sự đối xứng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'likewise'?

A.Gentle
B.Opposite
C.Confused
D.Similar
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'likewise' used correctly?

A.She likes ice cream, likewise I do.
B.He walked slowly likewise.
C.They argued for hours likewise.
D.Likewise, the sun sets in the west.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'likewise'?

A.Unusual
B.Different
C.Opposite
D.Similarly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'likewise'?

A.Similarly
B.Opposite
C.Different
D.Unusual
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'likewise' in a real-life conversation?

A.Denying a request
B.Expressing confusion
C.Stating agreement with someone
D.Talking about a different topic

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Quiet Forces: Rhetoric, Demonstration and the Body

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.07 · 1:22 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ