LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa của đá vôi trong địa chất

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

limestone Ý nghĩa của Từ

  • một loại đá trầm tích chủ yếu làm từ canxi cacbonat
  • được sử dụng trong xây dựng và cải tạo đất
  • có thể chứa hóa thạch
Illustration for this word

limestone Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

limestone Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlaɪm.stəʊn/
Mỹ /ˈlaɪm.stoʊn/
Tiết
limestone

limestone Từ nguyên của Từ

'vôi' + 'đá', trong đó 'vôi' chỉ hydroxide canxi được chiết xuất từ đá vôi; tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp cổ; hãy tưởng tượng một bức tường cổ được xây dựng bằng đá vôi, ghi lại lịch sử với từng khối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đá vôi là một loại đá sedimentary chủ yếu chứa canxi carbonate. Nó hình thành từ sự tích tụ của vỏ sò, san hô và xác thực vật biển ở vùng nước ấm, qua thời gian dài. Đá vôi có thể chứa hóa thạch và được dùng rộng rãi trong xây dựng, sản xuất xi măng và làm cải tạo đất. Từ 'limestone' có nguồn gốc từ lime (vôi) và stone (đá), phản ánh đặc tính đá và vai trò lịch sử của nó trong kiến trúc và công nghiệp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Đá vôi không phải khoáng vật mà là một loại đá.
  • - Thành phần chính là canxi carbonate (CaCO3).
  • - Thường dùng trong xây dựng, sản xuất xi măng và làm cải tạo đất ở dạng bột.
  • - Có thể chứa hóa thạch.
  • - 'Mỏ đá vôi' ám chỉ khai thác đá, không sản xuất vôi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đá vôi luôn màu trắng.
  • Vôi và đá vôi không phải là cùng một thứ.
  • Tất cả hoá thạch trong đá vôi đều nhìn thấy bằng mắt thường.
  • Đá vôi và phấn có thể bị nhầm lẫn.
  • Đá vôi chỉ dùng cho trang trí.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm limestone với 'lime' hay 'vôi' trong tiếng Việt; nhấn mạnh limestone là đá, CaCO3, và nguồn gốc trầm tích.

Mẹo Học

  • Phát âm limestone như 'LIME-stone' và liên kết nó với CaCO3 và đá sedimentary.
  • Liên hệ limestone với quá trình hình thành và ứng dụng xây dựng.
  • Dùng cụm từ: mỏ đá vôi, tường đá vôi, pavements đá vôi.
  • So sánh với đá vôi khác để phân biệt.
  • Tưởng tượng hóa thạch để nhớ lịch sử địa chất.
  • Viết ví dụ trong ghi chú địa chất.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'limestone'?

A.A type of flower
B.A type of rock
C.A musical instrument
D.A cooking utensil
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'limestone' used correctly?

A.She played a limestone during the concert.
B.He cooked with limestone in the kitchen.
C.The mountains were made of limestone.
D.The garden was full of limestone flowers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'limestone'?

A.Sandstone
B.Emerald
C.Cotton
D.Concrete
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which of the following is an antonym for 'limestone'?

A.Slate
B.Marble
C.Basalt
D.Granite
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to encounter 'limestone'?

A.At a car wash
B.In a bakery
C.At a construction site
D.In a hair salon

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ