LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa về xi măng trong xây dựng

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cement Ý nghĩa của Từ

  • một chất được sử dụng để làm bê tông
  • gắn hoặc kết nối một cái gì đó
  • một loại keo hoặc chất kết dính
Illustration for this word

cement Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cement Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɪˈmɛnt/
Mỹ /sɪˈmɛnt/
Tiết
cement

cement Từ nguyên của Từ

'Xi măng' có nguồn gốc từ từ 'caementum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đá' hoặc 'đá đã cắt'. Nó đã được chuyển qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một viên đá bị nghiền nát, sau đó xay thành bột và trộn với nước để gắn kết và tạo ra các cấu trúc vững chắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Xi măng là một chất kết dính ở dạng bột, khi trộn với nước sẽ hydrate và cứng lại để gắn kết các vật liệu lại với nhau. Danh từ chỉ chất kết dính dùng trong xây dựng; động từ cementar hay cement hóa có nghĩa cố định hoặc làm cho mối quan hệ bền chặt, với nghĩa bóng. Trong thực tế hiện đại xi măng là thành phần chủ chốt của bê tông, được sản xuất bằng nung đá vôi và đất sét. Trong ngôn ngữ hàng ngày người ta đôi khi dùng xi măng để chỉ bê tông hoặc keo, nhưng về mặt kỹ thuật xi măng là chất liên kết, không phải hỗn hợp bê tông.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng xi măng để gắn kết các phần tử sạch sẽ và khô ráo.
  • Phân biệt xi măng (chất kết dính) với bê tông (hỗn hợp) và keo.
  • Khi xử lý bột xi măng khô hãy đeo găng tay và bảo hộ mắt.
  • Cementing được dùng ngay cả theo nghĩa bóng để củng cố kế hoạch hoặc mối quan hệ.
  • Xi măng là chất kết dính; bê tông là hỗn hợp hoàn chỉnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Xi măng là bê tông
  • Xi măng là keo dính
  • Xi măng khi hòa nước là chất lỏng
  • Bê tông chỉ là xi măng với nước
  • cementing chỉ gắn kết thôi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn sự khác biệt khái niệm cho người Việt học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Hiểu sự khác biệt giữa xi măng và bê tông qua ví dụ trực quan
  • Luyện tập cementing trong câu liên kết hoặc cố định
  • Liên hệ xi măng với chức năng kết dính
  • Ghi nhớ cụm từ như cement một kế hoạch
  • Đọc ngữ cảnh xây dựng để phân biệt dùng kỹ thuật và ẩn dụ
  • Dùng flashcard để luyện phát âm và đánh vần

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'cement'?

A.A strong building material
B.A type of food
C.A musical instrument
D.A mode of transportation
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'cement' correctly?

A.The workers used cement to build the foundation.
B.She played the cement beautifully.
C.Let's listen to the cement playing.
D.He traveled to the store in a cement.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'cement'?

A.Water
B.Concrete
C.Sand
D.Wood
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'cement'?

A.Soft
B.Weak
C.Loose
D.Fragile
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find 'cement' being used?

A.Building a house
B.Baking a cake
C.Driving a car
D.Flying a plane

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ