định nghĩa về xi măng trong xây dựng
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'Xi măng' có nguồn gốc từ từ 'caementum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đá' hoặc 'đá đã cắt'. Nó đã được chuyển qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một viên đá bị nghiền nát, sau đó xay thành bột và trộn với nước để gắn kết và tạo ra các cấu trúc vững chắc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQXi măng là một chất kết dính ở dạng bột, khi trộn với nước sẽ hydrate và cứng lại để gắn kết các vật liệu lại với nhau. Danh từ chỉ chất kết dính dùng trong xây dựng; động từ cementar hay cement hóa có nghĩa cố định hoặc làm cho mối quan hệ bền chặt, với nghĩa bóng. Trong thực tế hiện đại xi măng là thành phần chủ chốt của bê tông, được sản xuất bằng nung đá vôi và đất sét. Trong ngôn ngữ hàng ngày người ta đôi khi dùng xi măng để chỉ bê tông hoặc keo, nhưng về mặt kỹ thuật xi măng là chất liên kết, không phải hỗn hợp bê tông.
Giải thích ngắn gọn sự khác biệt khái niệm cho người Việt học tiếng Anh
What is the meaning of 'cement'?
Which of the following sentences uses 'cement' correctly?
What is a synonym for 'cement'?
What is an antonym for 'cement'?
In what real-life context would you find 'cement' being used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật