LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

limitation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

limitation Ý nghĩa của Từ

  • một sự hạn chế về điều gì đó
  • một điều kiện giới hạn
  • hành động giới hạn một cái gì đó
Illustration for this word

limitation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

limitation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lɪmɪˈteɪʃən/
Mỹ /lɪməˈteɪʃən/
Tiết
limitation

limitation Từ nguyên của Từ

limitation = limit + -ation; Nguồn gốc lịch sử: Latin 'limitare' → Pháp cổ 'limiter' → Tiếng Anh 'limitation'. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một người cố gắng đến đích nhưng bị cản bởi một rào cản, tượng trưng cho những giới hạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bàn tay bạn move để xoay núm, thiết lập giới hạn mới. Âm lượng hạ xuống, căn phòng yên tĩnh, suy nghĩ rõ ràng hơn. Đó là một cảm giác push và pull trong lòng bạn, bạn giữ lại ham muốn, điều chỉnh nhịp độ và duy trì sự tập trung. Mang cảm giác này vào công việc hoặc học tập, bạn sẽ biết khi nào nên dừng lại và khi nào nên tiến tới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Giới hạn là thuật ngữ chỉ một ranh giới hay sự hạn chế làm giảm khả năng xảy ra của một điều gì đó. Nó có thể mô tả một quy tắc chính thức, một giới hạn vật lý hoặc một ranh giới thực tế ảnh hưởng đến quyết định. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta hay nói về giới hạn thời gian, ngân sách, phạm vi, công suất hoặc quyền cho phép. Từ này thường xuất hiện khi thảo luận về vấn đề, rủi ro hoặc lập kế hoạch, nơi các lựa chọn bị chặn bởi các quy tắc bên ngoài hoặc nguồn lực có hạn. Trong các ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc dự án, nhận thức được các giới hạn là yếu tố quan trọng để đặt mục tiêu thực tế và truyền đạt rõ ràng những gì có thể và không thể làm được.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với thời gian, ngân sách hoặc phạm vi; phân biệt với giới hạn/giới hạn; thích hợp ở ngữ cảnh trang trọng; ghi nhớ các thành ngữ như thời hạn giới hạn hoặc điều khoản giới hạn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Giới hạn giống với hạn chế hoặc giới nghiêm.
  • Nó luôn ám chỉ các quy định pháp lý.
  • Giới hạn liên quan chỉ đến ranh giới bên ngoài, không phải năng lực.
  • Sử dụng 'limitation' để mô tả khả năng của người là đúng.
  • Giới hạn và giới hạn có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, giới hạn được dùng cho ranh giới hoặc hạn chế thực tế; người học hay nhầm lẫn với hạn chế về mức độ hay quy định pháp lý.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: giới hạn thời gian, giới hạn ngân sách, giới hạn phạm vi.
  • So sánh giới hạn với hạn chế và ràng buộc để nắm được sắc thái nghĩa.
  • Sử dụng động từ chủ động: đối mặt với giới hạn, vượt qua giới hạn, gặp giới hạn.
  • Đọc văn bản kế hoạch hoặc chính sách để thấy cách dùng trang trọng.
  • Ghi nhớ các thành ngữ cố định như thời hạn giới hạn hoặc điều khoản giới hạn.
  • Luyện diễn đạt tình huống thực tế bằng số liệu cụ thể.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'limitation' mean?

A.Celebration
B.Enlightenment
C.Boundary
D.Freedom
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'limitation' used correctly?

A.He ignored his limitations and succeeded anyway.
B.She embraced her limitations and worked around them.
C.The party was a limitation of their friendship.
D.The limitations of the mountain were unknown.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'limitation'?

A.Expansive
B.Bravery
C.Generous
D.Restriction
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'limitation'?

A.Calm
B.Unrestricted
C.Happy
D.Easy-going
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a real-life context where 'limitation' plays a significant role?

A.Setting personal goals and overcoming obstacles
B.Going on a holiday
C.Watching a movie marathon
D.Reading a new book

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ