LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

limp - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

limp Ý nghĩa của Từ

  • đi không đều do chấn thương hoặc yếu đuối
  • trở nên yếu hoặc chậm chạp
  • trạng thái không có sức mạnh hoặc yếu đuối
Illustration for this word

limp Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

limp Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lɪmp/
Mỹ /lɪmp/
Tiết
limp

limp Từ nguyên của Từ

limp = limp + -ing; tiếng Anh trung cổ → tiếng Bắc Âu cổ → Latin. Hãy tưởng tượng một con vật bị thương kéo chân của nó, cố gắng đi và trông yếu ớt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

limp là một từ tiếng Anh có thể là động từ và tính từ. Nó mô tả cách đi không đều do chấn thương hoặc yếu đuối, hoặc nói về sự yếu đuối, uể oải nói chung. Là động từ, limp nghĩa là lê bước, di chuyển một cách không bình thường khi bị thương hoặc sức yếu. Là tính từ, limp miêu tả người hoặc vật yếu ớt, thiếu sức sống. Hình ảnh đi kèm là thú vật bị thương kéo lê chân hoặc người mệt mỏi tiến bộ chậm chạp. Trong ngữ cảnh y tế, thể thao hoặc giao tiếp hàng ngày, limp nhấn mạnh sự bất ổn của chuyển động hoặc thiếu sức lực. Người học cần chú ý đến các collocations như limp along và limp toward.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Limp có thể là động từ và tính từ.
  • - Dùng để mô tả đi lại không ổn định do chấn thương hoặc yếu đuối.
  • - Cụm từ thường gặp: limp along, limp toward.
  • - Phân biệt với các từ như hobble hoặc sluggish.
  • - Luyện tập bằng câu ngắn miêu tả tình trạng cơ thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Limp không chỉ mô tả việc đi lại mà còn thể hiện sự mệt mỏi chung của cơ thể.
  • Limp có thể là động từ và tính từ.
  • Không phải lúc nào cũng ám chỉ chấn thương nặng.
  • Limp và hobble không hoàn toàn đồng nghĩa.
  • Đôi khi limp được dùng cho vật bị mềm, yếu, chảy xệ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nghĩ limp chỉ là đi lại khó khăn, bỏ qua vai trò tính từ và các cụm từ cố định.

Mẹo Học

  • Học limp với các collocations: limp along, limp toward.
  • Luyện tập hai từ loại: động từ và tính từ.
  • So sánh limp với hobble và sluggish.
  • Sử dụng ngữ cảnh y tế hoặc thể thao để quen ngữ điệu.
  • Viết 5 câu ngắn miêu tả chấn thương hoặc mệt mỏi.
  • Chú ý phần cơ thể liên quan (chân, cổ chân).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'limp' mean?

A.Walk with difficulty
B.Walk leisurely
C.Run quickly
D.Jump high
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'limp' correctly?

A.The injured dog could only limp along the road.
B.She danced gracefully at the ball.
C.He sprinted across the finish line.
D.They hiked up the mountain together.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'limp'?

A.Stroll
B.Gallop
C.March
D.Stride
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'limp'?

A.Hobble
B.Stagger
C.Stride
D.Lurch
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone limp?

A.When they have a sprained ankle
B.When they are dancing ballet
C.When they are running a marathon
D.When they are climbing a tree

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Soup order and a small problem

Restaurant Order

2026.03.25 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ