limp - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
limp = limp + -ing; tiếng Anh trung cổ → tiếng Bắc Âu cổ → Latin. Hãy tưởng tượng một con vật bị thương kéo chân của nó, cố gắng đi và trông yếu ớt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQlimp là một từ tiếng Anh có thể là động từ và tính từ. Nó mô tả cách đi không đều do chấn thương hoặc yếu đuối, hoặc nói về sự yếu đuối, uể oải nói chung. Là động từ, limp nghĩa là lê bước, di chuyển một cách không bình thường khi bị thương hoặc sức yếu. Là tính từ, limp miêu tả người hoặc vật yếu ớt, thiếu sức sống. Hình ảnh đi kèm là thú vật bị thương kéo lê chân hoặc người mệt mỏi tiến bộ chậm chạp. Trong ngữ cảnh y tế, thể thao hoặc giao tiếp hàng ngày, limp nhấn mạnh sự bất ổn của chuyển động hoặc thiếu sức lực. Người học cần chú ý đến các collocations như limp along và limp toward.
Người học tiếng Việt thường nghĩ limp chỉ là đi lại khó khăn, bỏ qua vai trò tính từ và các cụm từ cố định.
What does the word 'limp' mean?
Which sentence uses the word 'limp' correctly?
What is a synonym for 'limp'?
What is an antonym for 'limp'?
In what situation would someone limp?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật