linear - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
linearis = đường + ar (liên quan đến) → Latin 'linearis' → Pháp cổ 'linéaire' → Anh. Hãy tưởng tượng một người đi dây giữ thăng bằng trên một đường thẳng để giúp nhớ rằng 'tuyến tính' liên quan đến sự thẳng thắn và kích thước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt thước ở mép giấy và ấn bút để vẽ một đường thẳng. Cánh tay điều chỉnh nhẹ nhàng, giữ tay vững và điều chỉnh lực để đường thẳng không bị lệch. Đường nằm là một chuỗi điểm nối nhau thành một chiều duy nhất. Khi dùng, tôi cảm nhận nó sắp xếp các bước hoặc ý tưởng một cách gọn gàng và có thứ tự.
Linear mô tả một cái gì đó liên quan đến một đường thẳng hoặc được sắp xếp theo một kích thước duy nhất. Trong toán học, một quan hệ hoặc hàm tuyến tính có hệ số góc không đổi và không có đường cong, và được vẽ trên đồ thị sẽ cho một đường thẳng. Trong dùng hàng ngày, linear cũng có thể chỉ một chuỗi hoặc quá trình tiến triển rõ ràng và liên tục, hoặc một thiết kế dắp xếp theo một trục duy nhất. Từ này còn ngụ ý sự đơn giản và trực tiếp, khác với các hệ thống phi tuyến hoặc phức tạp. Hãy hình dung một người diễn xiếc đi trên một đường thẳng hoàn hảo mà không rẽ.
Người học tiếng Anh nói tiếng Việt có thể cho rằng linear luôn đơn giản; thực tế, ngoài sự giản dị, linear còn mô tả quan hệ tỉ lệ và tiến trình thẳng.
What is the meaning of the word 'linear'?
In which of the following sentences is 'linear' used correctly?
Which word is a synonym of 'linear'?
What is the opposite of 'linear'?
How is the word 'linear' used in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật