LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lineup - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lineup Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm người hoặc vật được xếp thành hàng
  • lịch trình các sự kiện hoặc buổi biểu diễn
  • thứ tự của các cầu thủ trong một đội thể thao
Illustration for this word

lineup Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lineup Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlaɪnʌp/
Mỹ /ˈlaɪnʌp/
Tiết
lineup

lineup Từ nguyên của Từ

line + up = một thuật ngữ mô tả sự sắp xếp của các vật hoặc người. Từ tiếng Anh trung cổ, từ tiếng Pháp cổ 'lin' (đường) + 'up' chỉ sự định vị. Hình dung mọi người đứng xếp hàng chờ vào một buổi hòa nhạc, háo hức và trật tự.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cúi người về phía trước, đẩy chiếc ghế sang một bên và sắp xếp lineup của tình nguyện viên thành một hàng. Mỗi người em di chuyển một chút, điều chỉnh tư thế, cho đến khi hàng trật tự và cân đối. Cố gắng khiến tay em ướt mồ hôi, nhưng cảm giác kiểm soát dần đến. Khi lineup đã vào đúng vị trí, em có thể hình dung các bước tiếp theo—the tín hiệu, cửa vào, sự cổ vũ—mọi thứ khớp với hàng người này.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lineup là một danh từ có thể chỉ một nhóm người hoặc vật được xếp thành hàng, một lịch trình sự kiện hoặc buổi biểu diễn, hoặc thứ tự của các người chơi trong một đội thể thao. Trong bối cảnh lễ hội hoặc sân khấu, lineup thường dùng để chỉ danh sách nghệ sĩ trình diễn; trong cảnh sát, nó có thể ám chỉ danh sách nghi phạm. Từ này nhấn mạnh sự tổ chức và thứ tự. Người học tiếng Anh thường nhầm giữa lineup (danh từ) và line up (động từ).

Lưu Ý Cách Dùng

  • - lineup là một danh từ, không phải động từ
  • - dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật được sắp xếp theo thứ tự
  • - khác với line up ở động từ
  • - phù hợp cho danh sách nghệ sĩ hoặc danh sách nghi phạm
  • - chia động từ theo số lượng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • lineup chỉ dành cho concert
  • lineup và line up có thể dùng thay thế cho mọi câu
  • lineup luôn ám chỉ nghi phạm
  • số nhiều không cần thiết với lineup
  • lineup gợi ý sáng tạo hơn là sự sắp xếp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ lineup gắn với chương trình biểu diễn; nhắc rằng nó là danh từ chỉ sự sắp xếp nói chung sẽ giúp người học tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Luyện tập lineup (danh từ) và line up (động từ)
  • Chú ý ngữ cảnh: concert, thể thao, lineup của cảnh sát
  • Dùng mạo từ đúng: the lineup, a lineup
  • Học cụm từ thường gặp: lineup của diễn giả, lineup sự kiện
  • Phát âm: /ˈlaɪnaʊp/
  • Tạo lineup giả để ghi nhớ thứ tự

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'lineup' mean?

A.A type of food
B.Fast running speed
C.Group of people standing in a row
D.Loud noise
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'lineup' correctly?

A.The lineup for the concert was long.
B.Lineup to me looks like a fruit name.
C.I heard a lineup of thunderstorms outside.
D.He lineup the bookshelf neatly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'lineup'?

A.Queue
B.Tree
C.Dance
D.Sing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) of 'lineup'?

A.Join
B.Separate
C.Quiet
D.Friendly
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you encounter a 'lineup'?

A.At a restaurant ordering food
B.In a library reading books
C.At a stadium waiting to enter
D.In a park walking dogs

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Comedy of Life's Little Moments

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 2:38 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ